Sẹo lồi đỏ khiến nhiều chị em tự ti và khó lựa chọn trang phục theo sở thích. Tình trạng này còn gây ngứa ngáy, châm chích và khó chịu kéo dài. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu mức độ ảnh hưởng của sẹo lồi bị đỏ, nhóm người có nguy cơ cao, các phương pháp điều trị nội khoa và ngoại khoa, cùng hướng dẫn chăm sóc để hạn chế kích ứng và theo dõi sẹo đúng cách.

Sẹo lồi đỏ là gì?
Sẹo lồi đỏ là tình trạng sẹo nhô cao trên bề mặt da do cơ thể tăng sinh quá mức collagen trong quá trình lành thương. Sẹo thường có màu đỏ sẫm hoặc hồng, phát triển vượt ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu, kèm theo cảm giác cứng, căng bóng, đôi khi ngứa và đau rát.
Ở giai đoạn sẹo còn hoạt động, mạng lưới mao mạch và phản ứng viêm tại vùng tổn thương vẫn diễn ra mạnh. Đây là lý do một số khối sẹo tiếp tục gây ngứa, châm chích, nhạy cảm hoặc đau khi chạm vào.
Người bệnh cần chú ý nếu vết sẹo lồi đỏ ngày càng dày, cứng hơn, lan sang vùng da lành hoặc gây khó chịu kéo dài. Những thay đổi này cho thấy mô sẹo vẫn đang phát triển và cần được bác sĩ đánh giá.
Sẹo lồi là tổn thương lành tính, không lây và không phải ung thư. Tuy nhiên, sẹo thường tồn tại lâu dài, dễ tái phát sau điều trị và ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc vận động nếu nằm gần khớp.
Sẹo lồi cũng cần được phân biệt với sẹo phì đại, loại sẹo thường chỉ nằm trong phạm vi vết thương cũ và giảm dần theo thời gian, trong khi sẹo lồi vượt ra ngoài ranh giới ban đầu và khó tự thoái triển hoàn toàn.

Sẹo lồi đỏ là tình trạng mô sẹo tăng sinh quá mức, nổi gồ trên bề mặt da, có màu đỏ hoặc hồng và thường kèm cảm giác căng cứng, ngứa hoặc đau rát.
Nguyên nhân gây ra tình trạng sẹo lồi đỏ
Sẹo hình thành khi cơ thể sửa chữa vùng da bị tổn thương. Ở người có cơ địa tạo sẹo lồi, quá trình phục hồi không dừng lại đúng thời điểm mà tiếp tục tăng sinh mô liên kết, làm khối sẹo dày, cứng và nổi cao.
Màu đỏ của sẹo thường liên quan đến tình trạng viêm, mức độ hoạt động của mô sẹo, sự phát triển của hệ thống mạch máu và giai đoạn trưởng thành của tổn thương. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
1. Vết thương nhiễm trùng
Nhiễm trùng khiến phản ứng viêm tại vết thương kéo dài hơn bình thường. Cơ thể phải liên tục huy động tế bào miễn dịch và các chất trung gian để xử lý vi khuẩn, đồng thời sửa chữa phần mô bị tổn thương.
Quá trình viêm kéo dài làm chậm liền thương, tăng mức độ tổn thương mô và thúc đẩy nguyên bào sợi hoạt động mạnh hơn. Lượng mô sợi được tạo ra nhiều khiến sẹo dày, đỏ và tiếp tục phát triển sau khi bề mặt vết thương đã khép lại.
Nguy cơ này thường tăng khi người bệnh:
- Không vệ sinh vết thương đúng cách.
- Tự bóc mài hoặc chạm tay bẩn vào vùng tổn thương.
- Để vết thương tiếp xúc thường xuyên với bụi bẩn, nước bẩn hoặc mỹ phẩm.
- Tự bôi lá, thuốc không rõ thành phần hoặc dung dịch gây kích ứng.
- Không xử lý sớm khi xuất hiện mủ, sưng nóng, đau tăng hoặc chảy dịch.
Vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng cần được kiểm tra và điều trị sớm. Việc chỉ bôi sản phẩm làm mờ sẹo trong khi ổ viêm chưa được kiểm soát khiến tình trạng kéo dài và làm tăng nguy cơ tạo sẹo bất thường.

Vết thương nhiễm trùng khiến phản ứng viêm kéo dài, làm chậm liền thương và kích thích mô sợi tăng sinh quá mức, từ đó khiến sẹo dày, đỏ và dễ phát triển bất thường.
2. Do mụn nặng gây ra
Mụn viêm sâu, mụn bọc và mụn nang phá hủy cấu trúc nang lông cùng vùng mô xung quanh. Khi tổn thương ăn sâu xuống lớp trung bì, cơ thể phải tạo nhiều mô mới để lấp đầy vùng da bị phá hủy.
Ở người có nguy cơ tạo sẹo, quá trình sửa chữa sau mụn diễn ra quá mức, tạo thành khối sẹo nhô cao. Sẹo lồi do mụn thường xuất hiện ở vùng ngực, vai, lưng trên hoặc đường viền hàm, nơi dễ có tổn thương viêm sâu và chịu ma sát.
Tự nặn mụn, dùng kim chích hoặc cố làm vỡ mụn nang làm viêm lan sâu hơn. Việc này không chỉ tăng nguy cơ nhiễm trùng mà còn tạo thêm chấn thương cơ học, khiến vùng da phải trải qua quá trình phục hồi phức tạp hơn.
Để hạn chế sẹo, mụn nặng cần được điều trị từ giai đoạn hoạt động thay vì chờ mụn tự hết. Kiểm soát viêm sớm giúp giảm mức độ phá hủy mô và hạn chế nguy cơ hình thành sẹo sau mụn.
3. Da bị căng
Lực căng kéo dài tại mép vết thương làm gián đoạn quá trình liền da và kích thích mô sẹo tiếp tục phát triển. Các vùng như ngực, vai, lưng, đầu gối hoặc quanh khớp thường chịu nhiều chuyển động và lực kéo nên dễ xuất hiện sẹo lớn hơn.
Tình trạng này có thể gặp sau:
- Vết mổ nằm ngang qua vùng da thường xuyên cử động.
- Vết thương bị kéo giãn do vận động sớm.
- Vết khâu chịu áp lực lớn hoặc mép da không ổn định.
- Quần áo, dây đeo hoặc phụ kiện cọ xát liên tục vào sẹo.
- Xỏ khuyên tai khiến vùng tổn thương thường xuyên bị kéo hoặc va chạm.
Khi lực kéo lặp đi lặp lại, vùng da tiếp tục nhận tín hiệu sửa chữa dù vết thương đã đóng. Điều này góp phần làm sẹo gồ cao, dày hơn và khó ổn định. Sẹo lớn nằm gần khớp đôi khi còn gây co rút mô, làm người bệnh khó duỗi, gập hoặc thực hiện một số vận động. Trường hợp này cần được đánh giá sớm để tránh ảnh hưởng chức năng lâu dài.
4. Cơ địa
Không phải mọi vết thương đều tạo thành sẹo lồi, một số người có cơ địa phản ứng mạnh với tổn thương da, khiến quá trình sản xuất và phân hủy collagen mất cân bằng.
Ở nhóm này, ngay cả những tổn thương nhỏ như tiêm, côn trùng cắn, xỏ lỗ tai, trầy xước hoặc viêm nang lông cũng để lại sẹo. Người từng có một sẹo lồi trước đó cũng có nguy cơ hình thành thêm sẹo tại vị trí tổn thương mới.
Cơ địa tạo sẹo thường không thể nhận biết chỉ bằng quan sát da lành. Bác sĩ cần khai thác tiền sử vết thương, phẫu thuật, xỏ khuyên, tiêm hoặc các lần điều trị da trước đây để đánh giá nguy cơ.
Người từng có sẹo nên thông báo với bác sĩ trước khi thực hiện thủ thuật xâm lấn, phẫu thuật thẩm mỹ, laser tái tạo bề mặt, xăm hoặc xỏ khuyên. Thông tin này giúp bác sĩ cân nhắc phương pháp phù hợp và xây dựng kế hoạch phòng ngừa từ sớm.

Cơ địa sẹo lồi khiến da phản ứng mạnh sau tổn thương, làm collagen sản xuất và phân hủy mất cân bằng, từ đó dễ hình thành sẹo lồi đỏ ngay cả sau vết thương nhỏ.
5. Di truyền
Yếu tố gia đình liên quan đến khả năng hình thành sẹo lồi. Người có cha mẹ, anh chị em hoặc người thân từng bị sẹo sau chấn thương mang nguy cơ cao hơn so với người không có tiền sử gia đình (1).
Tuy nhiên, di truyền không có nghĩa là người đó chắc chắn sẽ bị sẹo sau mọi tổn thương. Khả năng hình thành sẹo còn phụ thuộc vào:
- Vị trí và độ sâu của vết thương.
- Mức độ viêm hoặc nhiễm trùng.
- Lực căng tại vùng da bị tổn thương.
- Cách chăm sóc trong quá trình liền thương.
- Đặc điểm đáp ứng miễn dịch của từng người.
Cơ chế hình thành sẹo là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm khuynh hướng di truyền, rối loạn miễn dịch và quá trình lành thương bất thường. Vì vậy, việc đánh giá cần dựa trên cả tiền sử cá nhân lẫn đặc điểm cụ thể của tổn thương.
Dấu hiệu nhận biết sẹo lồi đỏ
Sẹo lồi xuất hiện vài tuần hoặc vài tháng sau khi da bị tổn thương. Trong một số trường hợp, sẹo phát triển chậm nên người bệnh chỉ nhận thấy da dày lên hoặc đổi màu trước khi khối sẹo lớn rõ rệt.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Sẹo nhô khỏi bề mặt da: Khối sẹo chắc, nổi rõ và không xẹp khi dùng tay kéo căng vùng da xung quanh.
- Phát triển vượt ranh giới cũ: Sẹo lớn hơn vết cắt, nốt mụn, lỗ xỏ hoặc vùng tổn thương ban đầu.
- Màu sắc thay đổi: Sẹo chuyển từ hồng sang đỏ, đỏ sẫm hoặc tím tùy giai đoạn và màu da.
- Ngứa ngáy: Cảm giác ngứa xuất hiện từng đợt hoặc tăng khi sẹo bị ma sát.
- Châm chích: Một số người cảm thấy như kim châm, kiến bò hoặc nhạy cảm khi thời tiết thay đổi.
- Đau rát: Triệu chứng rõ hơn khi chạm, tì đè hoặc vận động vùng da có sẹo.
- Kích thước tăng dần: Khối sẹo dày và rộng hơn theo thời gian, đặc biệt trong giai đoạn còn hoạt động.
- Ảnh hưởng vận động: Sẹo gần khớp làm da căng, khó gập duỗi hoặc gây khó chịu khi vận động.
Màu đỏ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa sẹo đang tăng kích thước nhanh. Tuy nhiên, sẹo lồi bị đỏ kèm ngứa đau tăng, nổi cao hơn hoặc mở rộng khỏi ranh giới cũ là dấu hiệu cần được bác sĩ đánh giá.

Sẹo lồi đỏ thường nhô cao trên bề mặt da, phát triển vượt ranh giới vết thương cũ, có màu hồng, đỏ sẫm hoặc tím và có thể kèm ngứa, châm chích, đau rát.
Sẹo lồi màu đỏ có nguy hiểm không?
Sẹo lồi màu đỏ về cơ bản không gây nguy hiểm đến tính mạng hay sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, tình trạng này gây ra nhiều ảnh hưởng nếu khối sẹo tiếp tục lớn hoặc nằm ở vị trí thường xuyên vận động.
Các vấn đề có thể gặp gồm:
- Ngứa hoặc đau kéo dài.
- Nhạy cảm khi sờ, tì đè hay mặc quần áo.
- Hạn chế vận động nếu sẹo nằm gần khớp.
- Dễ trầy xước hoặc viêm do ma sát.
- Ảnh hưởng đến ngoại hình và tâm lý.
- Khó điều trị hơn khi sẹo đã dày, cứng hoặc tồn tại lâu năm.
Sẹo thường không tự biến mất. Màu đỏ giảm dần khi tổn thương trưởng thành, nhưng phần mô nhô cao vẫn tồn tại và duy trì kích thước trong thời gian dài.
Nguy cơ đáng lưu ý chủ yếu đến từ việc tự điều trị không đúng cách. Tự cắt, chích, đốt, bôi acid mạnh hoặc sử dụng thiết bị laser không phù hợp gây thêm tổn thương, nhiễm trùng và làm sẹo phát triển lớn hơn.
Ai dễ bị sẹo lồi đỏ?
Bất kỳ ai cũng có thể hình thành sẹo lồi sau tổn thương da, nhưng nguy cơ thường cao hơn ở những nhóm sau:
- Người từng có sẹo lồi tại một hoặc nhiều vị trí.
- Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng bị sẹo lồi.
- Người có làn da sẫm màu.
- Người trẻ, đặc biệt trong giai đoạn cơ thể có khả năng sửa chữa mô mạnh.
- Người thường xuyên bị mụn viêm sâu ở ngực, vai, lưng hoặc đường viền hàm.
- Người có vết thương tại vùng ngực, vai, dái tai, cổ hoặc lưng trên.
- Người xỏ khuyên, xăm hình hoặc thực hiện thủ thuật xâm lấn khi có cơ địa sẹo.
- Người có vết thương nhiễm trùng hoặc chậm liền.
- Người để vùng sẹo chịu ma sát và lực kéo thường xuyên.
Người thuộc nhóm nguy cơ cao nên hạn chế các tổn thương da không cần thiết. Khi phải phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật, cần thông báo tiền sử sẹo để bác sĩ chủ động lựa chọn kỹ thuật đóng vết thương và biện pháp dự phòng phù hợp.
Chẩn đoán tình trạng sẹo lồi đỏ
Phần lớn trường hợp được chẩn đoán qua thăm khám lâm sàng. Bác sĩ quan sát hình dạng, màu sắc, độ cao, độ cứng và phạm vi của sẹo, sau đó đối chiếu với vị trí tổn thương ban đầu.
Quá trình thăm khám thường gồm:
- Hỏi thời điểm xuất hiện và tốc độ phát triển của sẹo.
- Xác định nguyên nhân ban đầu như mụn, phẫu thuật, bỏng, xỏ khuyên hoặc chấn thương.
- Đánh giá mức độ đỏ, độ dày và phạm vi khối sẹo.
- Kiểm tra triệu chứng ngứa, đau, căng hoặc hạn chế vận động.
- Khai thác tiền sử sẹo lồi của người bệnh và gia đình.
- Ghi nhận các phương pháp đã điều trị và phản ứng sau mỗi lần can thiệp.
- Phân biệt với sẹo phì đại, u da, nang, viêm hoặc tổn thương mô mềm khác.
Trong những trường hợp biểu hiện không điển hình, tổn thương loét, chảy máu hoặc bác sĩ chưa thể xác định bằng quan sát, sinh thiết da được cân nhắc để loại trừ bệnh lý khác.
Sau khi chẩn đoán, bác sĩ cần đánh giá cả màu sắc lẫn độ dày và mức độ hoạt động của sẹo. Hai khối sẹo có cùng màu đỏ nhưng cần cách điều trị khác nhau nếu một tổn thương còn mềm, mới phát triển trong khi tổn thương còn lại đã xơ hóa và tồn tại lâu năm.
Điều trị sẹo lồi đỏ chuẩn y khoa
Điều trị nhằm giảm triệu chứng, cải thiện màu sắc, làm mềm mô sẹo, giảm độ nổi và hạn chế tái phát. Không có một phương pháp phù hợp cho tất cả trường hợp, vì kết quả phụ thuộc vào vị trí, kích thước, thời gian tồn tại, triệu chứng và tiền sử đáp ứng của từng người.
Bác sĩ thường phối hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ sử dụng một kỹ thuật. Cách tiếp cận kết hợp giúp kiểm soát nhiều đặc điểm cùng lúc và nâng cao khả năng duy trì kết quả.
1. Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa thường được ưu tiên với sẹo nhỏ, sẹo mới hoặc khối sẹo chưa cần phẫu thuật. Các phương pháp gồm:
- Tiêm corticosteroid nội tổn thương: Thuốc được đưa trực tiếp vào mô sẹo nhằm giảm viêm, ức chế hoạt động của nguyên bào sợi, làm mềm và giảm độ cao. Người bệnh thường cần thực hiện nhiều lần theo khoảng cách do bác sĩ chỉ định. Tiêm sai lớp hoặc dùng liều không phù hợp gây teo da, giãn mạch hoặc thay đổi sắc tố (2).
- Silicone dạng gel hoặc miếng dán: Được sử dụng khi bề mặt da đã liền hoàn toàn, không còn vết hở hoặc chảy dịch. Silicone giúp duy trì độ ẩm, hỗ trợ làm mềm và giảm khó chịu, nhưng cần dùng đều đặn trong thời gian đủ dài.
- Áp lạnh: Bác sĩ dùng nhiệt độ thấp tác động lên mô sẹo, thường phù hợp với một số tổn thương nhỏ hoặc được kết hợp cùng phương pháp khác. Sau điều trị xuất hiện phồng rộp, đau, tăng hoặc giảm sắc tố.
- Laser: Tùy đặc điểm sẹo, bác sĩ lựa chọn loại laser hướng đến giảm đỏ, hỗ trợ làm mềm mô hoặc cải thiện bề mặt. Laser không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn sẹo và thường cần phối hợp tiêm hoặc silicone.
- Băng ép hoặc dụng cụ tạo áp lực: Thường được cân nhắc đối với sẹo ở tai hoặc một số vùng phù hợp. Áp lực phải được kiểm soát để tránh gây thiếu máu, trầy xước hoặc viêm da.
Phác đồ cần được điều chỉnh theo đáp ứng thực tế. Người bệnh không nên tự mua thuốc tiêm, tự dùng corticosteroid kéo dài hoặc sử dụng kem trộn vì gây mỏng da và che lấp dấu hiệu bất thường.

Tiêm corticosteroid nội tổn thương giúp đưa thuốc trực tiếp vào mô sẹo lồi đỏ, hỗ trợ giảm viêm, làm mềm sẹo và giảm độ gồ khi được bác sĩ chỉ định đúng liều, đúng lớp.
2. Điều trị ngoại khoa
Phẫu thuật được cân nhắc khi sẹo lớn, gây biến dạng, ảnh hưởng vận động hoặc không đáp ứng đầy đủ với điều trị bảo tồn. Bác sĩ cắt bỏ toàn bộ, cắt một phần hoặc thu nhỏ khối sẹo tùy vị trí và mức độ căng của vùng da.
Cắt sẹo đơn thuần có nguy cơ tái phát, thậm chí sẹo mới lớn hơn tổn thương cũ. Vì vậy, ngoại khoa thường cần phối hợp một hoặc nhiều biện pháp sau:
- Tiêm thuốc vào mép sẹo sau phẫu thuật.
- Dùng silicone khi vết thương đã liền.
- Đeo dụng cụ ép với sẹo ở tai.
- Laser hoặc áp lạnh theo chỉ định.
- Xạ trị bổ trợ trong một số trường hợp chọn lọc tại cơ sở đủ điều kiện.
Việc lựa chọn phương pháp phối hợp phải dựa trên vị trí sẹo, kích thước, tiền sử tái phát và nguy cơ của từng người. Phẫu thuật không nên được thực hiện chỉ với mục tiêu cắt bỏ nhanh mà thiếu kế hoạch kiểm soát tái phát sau đó.
Hướng dẫn chăm sóc da khi bị sẹo lồi đỏ
Chăm sóc đúng cách giúp hạn chế kích ứng và tránh tạo thêm chấn thương lên vùng sẹo. Người bệnh nên thực hiện các biện pháp sau:
- Giữ vùng da sạch: Rửa nhẹ bằng nước sạch và sản phẩm dịu nhẹ, sau đó thấm khô bằng khăn mềm. Không chà xát, dùng bàn chải hoặc khăn thô lên bề mặt sẹo.
- Không tự bóc, cắt hoặc chích sẹo: Mọi tổn thương mới đều kích hoạt thêm phản ứng lành thương và làm khối sẹo lớn hơn.
- Hạn chế ma sát: Tránh quần áo bó sát, dây đeo, trang sức hoặc vật dụng thường xuyên cọ vào vùng tổn thương. Với sẹo ở tai, không đeo khuyên trở lại khi chưa được bác sĩ đồng ý.
- Bảo vệ da khỏi ánh nắng: Sử dụng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên cho vùng da hở, thoa trước khi ra ngoài khoảng 15–20 phút và thoa lại sau khoảng hai giờ nếu tiếp tục ở ngoài trời. Kết hợp che chắn bằng áo dài tay, mũ rộng vành hoặc ô để hạn chế sẹo đổi màu.
- Chỉ dùng silicone khi da đã liền: Không đặt miếng dán lên vết thương hở, vùng đang nhiễm trùng hoặc chảy dịch. Cần vệ sinh miếng dán theo hướng dẫn để tránh viêm da tiếp xúc.
- Không tự massage sẹo mới: Việc day ấn mạnh khi mô chưa ổn định gây đau và kích ứng. Chỉ massage khi bác sĩ xác nhận vết thương đã lành và hướng dẫn cụ thể về lực, thời gian cùng tần suất.
- Không bôi chất có tính ăn mòn: Tránh acid nồng độ cao, thuốc tẩy, tỏi, chanh, kem không rõ thành phần hoặc các sản phẩm được quảng cáo làm bong sẹo.
- Theo dõi sự thay đổi: Chụp ảnh sẹo mỗi tháng trong cùng điều kiện ánh sáng để so sánh màu sắc, chiều cao và phạm vi. Đi khám nếu sẹo lớn nhanh, đau tăng, loét hoặc chảy dịch.
- Tuân thủ lịch điều trị: Tiêm, laser hoặc áp lạnh thường cần thực hiện theo liệu trình. Tự ngừng hoặc kéo dài khoảng cách điều trị ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát sẹo.
- Chăm sóc vết thương mới đúng cách: Làm sạch nhẹ nhàng, thay băng theo hướng dẫn và tránh dùng cồn hoặc oxy già liên tục nếu không được chỉ định vì những dung dịch này làm khô và kích ứng mô đang lành.

Không tự bóc, cắt hoặc chích sẹo lồi đỏ vì những tác động này có thể làm vùng sẹo bị kích ứng, tổn thương sâu hơn và khiến sẹo tiếp tục phát triển.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao sẹo lồi đỏ bị ngứa?
Sẹo lồi đỏ bị ngứa chủ yếu do sự tăng sinh quá mức của sợi collagen và mạch máu dưới da. Tình trạng này kích thích các đầu mút thần kinh và gây phản ứng viêm tại chỗ. Ngoài ra, lớp da sừng trên sẹo dễ bị khô hoặc ma sát với quần áo cũng làm tăng cảm giác ngứa ngáy. Vì vậy, sẹo càng hoạt động mạnh hoặc thường xuyên bị kích thích thì cảm giác ngứa càng dễ kéo dài và tái diễn.
2. Có nên dùng kim chọc cho sẹo lồi đỏ xẹp xuống?
Không nên dùng kim chọc vào sẹo lồi đỏ để làm sẹo xẹp xuống. Hành động này không giúp giảm kích thước sẹo mà còn gây chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương mô và kích thích sẹo phát triển lớn hơn. Người bệnh nên đến cơ sở da liễu để được bác sĩ thăm khám và hướng dẫn điều trị phù hợp.
Nếu sẹo lồi đỏ tiếp tục tăng kích thước, ngứa hoặc đau, bạn nên liên hệ Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Doctor Laser để được bác sĩ thăm khám, xây dựng phác đồ phù hợp và theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị.
- Địa chỉ: 33Bis Phan Đình Phùng, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline: 0346 888 794
- Fanpage: https://www.facebook.com/phongkhamthammydoctorlaser/
- Website: doctorlaser.org
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về sẹo lồi đỏ, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các hướng điều trị thường được áp dụng. Nếu tình trạng kéo dài, tiếp tục phát triển hoặc xuất hiện đau, ngứa, chảy dịch hay thay đổi bất thường, bạn nên liên hệ cơ sở da liễu uy tín để được thăm khám và tư vấn phù hợp.
Nguồn tham khảo:
- Yoo, M. G., & Kim, I. (2014). Keloids and hypertrophic scars: characteristic vascular structures visualized by using dermoscopy. Annals of Dermatology, 26(5), 603. https://doi.org/10.5021/ad.2014.26.5.603
- Berman, B., MD PhD. (n.d.). Keloid and Hypertrophic scar Treatment & Management: Approach considerations, standard treatments, newer treatments. https://emedicine.medscape.com/article/1057599-treatment









