Nám da bẩm sinh có thể khiến nhiều người lo lắng khi các đốm sẫm màu xuất hiện từ nhỏ và kéo dài trên khuôn mặt. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nám da bẩm sinh là gì, dấu hiệu, nguyên nhân, vị trí thường gặp, cách chẩn đoán, phương pháp điều trị, quy trình, rủi ro và cách chăm sóc sau điều trị.

Nám da bẩm sinh là gì?
Nám da bẩm sinh thường không phải là nám thực sự mà là vùng tăng sắc tố xuất hiện từ khi sinh hoặc thời thơ ấu, dễ bị nhầm với các dạng bớt sắc tố. Nám thường hình thành sau này, biểu hiện bằng những đốm hoặc mảng nâu đến nâu xám trên vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng và thường phân bố tương đối đối xứng.
Nếu sắc tố đã có từ khi sinh hoặc xuất hiện rất sớm, bớt Ota là một tình trạng cần được nghĩ đến. Bớt Ota thuộc nhóm tăng sắc tố trung bì, trong đó tế bào sắc tố nằm sâu hơn trong da nên tổn thương thường có màu xanh xám, xanh đen hoặc nâu xám. Tổn thương thường tập trung ở một bên mặt và có thể liên quan đến vùng quanh mắt.
Bớt Hori cũng dễ bị nhầm với nám bẩm sinh vì tạo các đốm xám xanh hoặc nâu xám ở vùng mặt. Tuy nhiên, Hori là tình trạng mắc phải, thường xuất hiện ở tuổi trưởng thành và có xu hướng phân bố ở cả hai bên gò má (1).
Do đó, khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ nám da ở trẻ em hoặc một vùng da sẫm màu xuất hiện từ nhỏ, phụ huynh không nên tự ý xác định đó là nám thông thường. Việc phân biệt đúng loại sắc tố giúp lựa chọn phương pháp phù hợp và tránh dùng kem làm sáng hoặc thủ thuật bề mặt không đúng với vị trí sắc tố.

Nám da bẩm sinh thường là cách gọi chung cho vùng tăng sắc tố xuất hiện từ khi sinh hoặc thời thơ ấu, cần phân biệt với bớt Ota, bớt Hori và các dạng tăng sắc tố khác.
Dấu hiệu nhận biết nám da bẩm sinh
Những đặc điểm thường gặp ở vùng sắc tố được gọi là nám bẩm sinh gồm:
- Xuất hiện từ sớm: Đốm hoặc mảng màu đã có từ khi sinh, thời thơ ấu hoặc được nhận thấy từ nhiều năm trước.
- Bề mặt da phẳng: Tổn thương thường là đốm phẳng hoặc mảng màu, không nổi thành khối và không làm thay đổi rõ cấu trúc da.
- Màu sắc khá đa dạng: Sắc tố có thể mang màu nâu xám, dạng nâu đinh, xám xanh, xanh xám hoặc xanh đen tùy vị trí của melanin trong da.
- Có thể chỉ nằm ở một bên mặt: Kiểu phân bố này thường gặp ở bớt Ota hơn so với nám thông thường.
- Có thể tập trung ở hai bên gò má: Các đốm xám hoặc nâu xám tương đối đối xứng xuất hiện muộn hơn cần được phân biệt với bớt Hori.
- Thường không đau hoặc ngứa: Vùng sắc tố đơn thuần chủ yếu thay đổi màu da, không gây bong vảy, chảy dịch hoặc đau.
Nám thông thường lại thường tạo các vùng nâu hoặc nâu xám ở hai bên mặt, đặc biệt tại gò má, trán, mũi và vùng trên môi. Nếu sắc tố đã có ngay từ nhỏ hoặc mang màu xanh đen rõ, khả năng đó là một dạng bớt sắc tố cần được xem xét trước.
Nguyên nhân hình thành nám da bẩm sinh
Những vùng sắc tố thường được gọi là nám da bẩm sinh có thể liên quan đến sự phân bố tế bào sắc tố từ sớm, yếu tố di truyền và một số tác nhân làm màu da đậm hơn theo thời gian. Các yếu tố cần được xem xét gồm:
- Sự phân bố tế bào sắc tố từ sớm: Ở một số dạng bớt sắc tố, tế bào sắc tố nằm sâu trong lớp trung bì thay vì tập trung chủ yếu ở thượng bì. Hắc sắc tố nằm sâu có thể khiến vùng da mang màu nâu xám, xanh xám hoặc xanh đen.
- Yếu tố di truyền: Cơ địa di truyền có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và hoạt động của tế bào sắc tố. Tuy nhiên, cha hoặc mẹ có vùng sắc tố tương tự không đồng nghĩa con chắc chắn sẽ gặp tình trạng này.
- Đột biến gen tại một số tế bào: Một số dạng bớt sắc tố có thể liên quan đến đột biến gen xảy ra trong quá trình phát triển của tế bào. Những thay đổi này không đồng nghĩa tình trạng luôn được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
- Thay đổi nội tiết tố: Nội tiết tố có vai trò rõ hơn đối với nám xuất hiện sau này, đặc biệt khi hormone thay đổi trong thai kỳ hoặc khi sử dụng một số thuốc nội tiết. Đây không phải nguyên nhân giải thích cho vùng sắc tố đã xuất hiện ngay từ khi sinh.
- Ánh nắng mặt trời: Tia cực tím kích thích tế bào sắc tố tạo thêm hắc sắc tố, khiến vùng da vốn đã sẫm màu trở nên rõ hơn. Ánh nắng có thể làm tổn thương đậm dần nhưng không phải nguyên nhân tạo ra bớt sắc tố bẩm sinh ban đầu.
Vì các yếu tố trên có thể tạo ra những biểu hiện khá giống nhau, khách hàng nên được thăm khám và soi da để xác định vùng sắc tố thực chất là nám, bớt Hori, bớt Ota hay một tình trạng khác trước khi điều trị.

Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và hoạt động của tế bào sắc tố, nhưng không đồng nghĩa con chắc chắn sẽ xuất hiện vùng sắc tố giống cha hoặc mẹ.
Các vị trí nám bẩm sinh thường hay xuất hiện
Vị trí của vùng sắc tố giúp bác sĩ định hướng loại tổn thương và phân biệt với nám thông thường. Các vị trí thường được chú ý gồm:
- Quanh mắt: Bớt Ota có thể xuất hiện tại mí mắt, vùng dưới mắt và vùng da xung quanh hốc mắt.
- Gò má: Đây là vị trí có thể gặp ở cả nám, bớt Hori và bớt Ota nên cần kết hợp thêm màu sắc và thời điểm xuất hiện.
- Thái dương: Các đốm hoặc mảng xanh xám có thể kéo dài từ gò má đến thái dương.
- Trán: Bớt sắc tố trung bì có thể xuất hiện ở vùng trán, đặc biệt khi nằm cùng phía với vùng má hoặc quanh mắt.
- Vùng mũi: Hori và Ota đều có thể liên quan đến vùng mũi, nhưng kiểu phân bố thường khác nhau.
- Một bên mặt: Mảng xanh xám khu trú một phía từ nhỏ thường gợi ý bớt Ota hơn nám.
- Hai bên mặt đối xứng: Nám thường tạo mảng nâu tương đối đối xứng, trong khi Hori thường tạo nhiều đốm nâu xám hoặc xám xanh ở hai bên.
Một số rối loạn sắc tố bẩm sinh còn có thể xuất hiện ngoài khuôn mặt. Vì vậy, khi đốm hoặc mảng màu nằm ở cổ, vai, thân mình hoặc tay chân, bác sĩ cần đánh giá theo nhóm bớt sắc tố phù hợp thay vì mặc định đó là nám.
Chẩn đoán tình trạng nám da bẩm sinh
Chẩn đoán nám da bẩm sinh tập trung vào việc xác định vùng sắc tố thực chất là nám, bớt Ota, bớt Hori hay một dạng tăng sắc tố khác. Đây là bước quan trọng vì vị trí của tế bào sắc tố ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phương pháp điều trị.
Quá trình đánh giá thường gồm:
- Hỏi thời điểm xuất hiện: Bác sĩ xác định vùng sắc tố có từ khi sinh, xuất hiện trong thời thơ ấu hay chỉ bắt đầu rõ ở tuổi trưởng thành.
- Quan sát màu sắc: Màu nâu thường gặp khi sắc tố tập trung nhiều ở lớp nông, trong khi xanh xám hoặc xanh đen thường gợi ý sắc tố nằm sâu hơn.
- Kiểm tra hình dạng: Bác sĩ đánh giá tổn thương là đốm riêng lẻ, nhiều đốm nhỏ hay mảng lan rộng.
- Đánh giá sự đối xứng: Một bên mặt và hai bên mặt có giá trị định hướng khác nhau khi phân biệt Ota, Hori và nám.
- Soi da: Thiết bị phóng đại da giúp quan sát cấu trúc và sự phân bố sắc tố rõ hơn.
- Soi bằng đèn chuyên dụng: Phương pháp này có thể hỗ trợ đánh giá một số thành phần sắc tố nông nhưng không xác định chính xác mọi trường hợp.
- Kiểm tra mắt khi cần: Nếu sắc tố nằm quanh mắt hoặc xuất hiện tại phần trắng của mắt, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra chuyên khoa mắt.
Sinh thiết da không phải bước cần thiết ở mọi khách hàng. Phương pháp này thường chỉ được cân nhắc khi biểu hiện không điển hình hoặc bác sĩ cần thêm thông tin để phân biệt với tổn thương khác.

Chẩn đoán nám da bẩm sinh cần đánh giá thời điểm xuất hiện, màu sắc, hình dạng, mức độ đối xứng và vị trí sắc tố để phân biệt với bớt Ota, bớt Hori hoặc các dạng tăng sắc tố khác.
Các phương pháp điều trị nám da bẩm sinh hiện nay
Điều trị cần dựa trên loại sắc tố thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi nám bẩm sinh. Nám, bớt Hori và bớt Ota có vị trí sắc tố khác nhau nên khả năng đáp ứng với thuốc bôi, thay da hóa học hoặc laser cũng khác nhau.
1. Peel da
Peel da sử dụng dung dịch hóa học để tác động có kiểm soát lên các lớp da nông. Phương pháp này có thể được cân nhắc khi vùng sắc tố chủ yếu nằm ở thượng bì hoặc khi khách hàng đồng thời có nám và bề mặt da không đều màu.
Với bớt Ota hoặc Hori, tế bào sắc tố nằm trong trung bì nên peel da không thể tác động trực tiếp đến toàn bộ nguồn sắc tố. Peel quá mạnh còn có thể gây đỏ rát, bỏng da và tăng sắc tố sau viêm, đặc biệt ở người có làn da dễ tạo sắc tố.
2. Laser
Laser là phương pháp quan trọng khi vùng được gọi là nám bẩm sinh thực chất thuộc nhóm bớt sắc tố trung bì. Năng lượng laser được lựa chọn để tác động vào melanin nằm sâu hơn mà các sản phẩm bôi trên bề mặt khó tiếp cận (2).
Các laser sắc tố có bước sóng 755nm hoặc 1064 nm đã được sử dụng trong điều trị bớt Ota và Hori. Laser xung cực ngắn tính bằng pico giây cũng được ứng dụng để làm vỡ các hạt sắc tố thành phần nhỏ hơn. Tuy nhiên, chưa có một loại laser phù hợp nhất cho mọi trường hợp.
Bớt Hori và Ota thường cần điều trị qua nhiều lần thay vì cố xử lý mạnh trong một buổi. Màu da, độ sâu sắc tố, vị trí tổn thương và phản ứng sau từng lần điều trị đều cần được theo dõi trước khi tiếp tục.

Laser sắc tố có thể được cân nhắc khi vùng nám bẩm sinh thực chất là bớt Ota hoặc bớt Hori, với bước sóng và thông số được lựa chọn theo độ sâu, màu sắc và vị trí sắc tố.
3. Tiêm meso
Tiêm meso đưa một lượng nhỏ hoạt chất vào da qua nhiều điểm tiêm nông. Axit tranexamic là một hoạt chất có thể được bác sĩ cân nhắc ở một số trường hợp nám nhằm giảm hoạt động tạo sắc tố.
Phương pháp này không loại bỏ trực tiếp tế bào sắc tố nằm sâu trong trung bì của bớt Ota hoặc Hori. Vì vậy, nếu vùng xanh xám từ nhỏ thuộc nhóm bớt sắc tố trung bì, tiêm meso không nên được xem là phương pháp chính.
4. Mài da vi điểm
Mài da vi điểm loại bỏ một phần lớp sừng bằng tác động cơ học, chủ yếu ảnh hưởng đến bề mặt da. Phương pháp có thể giúp bề mặt da mịn hơn nhưng khả năng tác động đến sắc tố sâu khá hạn chế.
Với bớt Ota hoặc Hori, mài da vi điểm không tiếp cận được các tế bào sắc tố nằm trong trung bì. Tác động quá mạnh còn có thể gây viêm và khiến vùng da trở nên sẫm màu hơn sau điều trị.
5. Thuốc bôi đặc trị
Thuốc bôi có vai trò rõ hơn khi tình trạng thực tế là nám hoặc có thành phần tăng sắc tố ở lớp thượng bì. Hydroquinone, axit azelaic, tretinoin và một số hoạt chất kiểm soát sắc tố có thể được bác sĩ lựa chọn tùy nền da.
Kem bôi chủ yếu tác động đến quá trình tạo và phân bố melanin ở những lớp da thuốc có thể tiếp cận. Chúng không thể loại bỏ trực tiếp các tế bào sắc tố nằm sâu trong trung bì của Hori hoặc bớt Ota. Vì vậy, tự dùng nhiều kem làm trắng hoặc sản phẩm gây bong mạnh thường không giải quyết đúng nguyên nhân của vùng xanh xám từ nhỏ.
6. Thuốc uống kê đơn
Thuốc uống không phải lựa chọn chung cho tất cả trường hợp được gọi là nám bẩm sinh. Nếu chẩn đoán là nám, bác sĩ có thể cân nhắc axit tranexamic đường uống trong một số trường hợp đáp ứng chưa đủ với những phương pháp khác.
Axit tranexamic không phải thuốc dùng để loại bỏ bớt Ota hoặc Hori. Thuốc cũng có các chống chỉ định liên quan đến nguy cơ hình thành cục máu đông nên khách hàng không nên tự mua và sử dụng khi chưa được bác sĩ đánh giá tiền sử sức khỏe.

Axit tranexamic đường uống có thể được bác sĩ cân nhắc khi chẩn đoán là nám, nhưng không có vai trò loại bỏ bớt Ota hoặc Hori và cần đánh giá nguy cơ huyết khối trước khi sử dụng.
Quy trình điều trị nám da bẩm sinh chuẩn y khoa
Quy trình điều trị nám da bẩm sinh thường gồm 6 bước, từ thăm khám, xác định loại sắc tố đến thực hiện phương pháp và chăm sóc sau điều trị. Các bước thường được thực hiện gồm:
- Bước 1: Thăm khám và soi da
- Bác sĩ kiểm tra màu sắc, vị trí, mức độ đối xứng và thời điểm xuất hiện vùng sắc tố. Soi da giúp hỗ trợ phân biệt nám với bớt Hori, bớt Ota hoặc các dạng tăng sắc tố khác.
- Bước 2: Xác định loại và độ sâu sắc tố
- Bác sĩ đánh giá sắc tố tập trung nhiều ở thượng bì hay nằm sâu trong trung bì. Kết quả này là cơ sở để lựa chọn thuốc bôi, peel da, laser hoặc phương pháp phối hợp phù hợp.
- Bước 3: Làm sạch và chuẩn bị vùng điều trị
- Da được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa, kem chống nắng và mỹ phẩm. Nếu thực hiện laser hoặc thủ thuật gây khó chịu, vùng điều trị có thể được ủ tê theo chỉ định.
- Bước 4: Thực hiện phương pháp điều trị
- Bác sĩ tiến hành phương pháp đã lựa chọn dựa trên loại sắc tố và tình trạng nền da. Với bớt Hori hoặc bớt Ota có sắc tố nằm sâu, laser xung cực ngắn thường được cân nhắc nhiều hơn các phương pháp chỉ tác động trên bề mặt.
- Bước 5: Làm dịu và phục hồi da
- Sau thủ thuật, vùng da được làm dịu và sử dụng sản phẩm phục hồi phù hợp. Bước này giúp giảm nóng rát, khô căng và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da ổn định hơn.
- Bước 6: Hướng dẫn chăm sóc và tái khám
- Khách hàng được hướng dẫn làm sạch, dưỡng ẩm, chống nắng và tránh các hoạt chất dễ gây kích ứng trong giai đoạn đầu. Bác sĩ sẽ theo dõi mức độ giảm sắc tố và phản ứng của da để điều chỉnh các lần điều trị tiếp theo khi cần.
Rủi ro có thể gặp sau khi điều trị nám da bẩm sinh
Phản ứng sau điều trị phụ thuộc vào phương pháp, mức tác động và khả năng phục hồi của từng nền da.
Phản ứng thường gặp:
- Đỏ hoặc nóng nhẹ: Có thể xuất hiện sau laser hoặc peel và thường giảm dần khi da phục hồi.
- Sưng nhẹ: Có thể gặp sau laser hoặc các phương pháp tiêm, đặc biệt ở vùng quanh mắt.
- Khô và bong da: Thường liên quan đến peel hoặc một số thuốc bôi.
- Châm chích: Có thể xảy ra khi hàng rào bảo vệ da đang nhạy cảm sau điều trị.
Biến chứng có thể xảy ra:
- Tăng sắc tố sau viêm: Vùng điều trị trở nên sẫm hơn sau khi da bị viêm. Đây là vấn đề cần lưu ý khi điều trị các tổn thương sắc tố bằng laser.
- Giảm sắc tố: Một số vùng có thể sáng màu hơn da xung quanh sau tác động quá mức.
- Bỏng hoặc phồng rộp: Có thể xảy ra khi năng lượng laser hoặc mức peel không phù hợp.
- Nhiễm trùng: Nguy cơ tăng khi bề mặt da bị tổn thương và chăm sóc không đúng.
- Sẹo: Ít gặp hơn nhưng có thể xảy ra nếu tổn thương da sâu hoặc xuất hiện biến chứng kéo dài.
Nếu vùng điều trị đau tăng, phồng rộp nhiều, chảy dịch, sưng đỏ lan rộng hoặc thay đổi màu bất thường, khách hàng nên liên hệ bác sĩ để được kiểm tra sớm.

Đỏ hoặc nóng nhẹ có thể xuất hiện sau laser hoặc peel điều trị nám da bẩm sinh và thường giảm dần khi da phục hồi.
Hướng dẫn chăm sóc da sau khi điều trị nám da bẩm sinh
Chăm sóc da sau điều trị cần tập trung vào phục hồi hàng rào bảo vệ da, chống nắng và hạn chế những tác động gây viêm.
Nên làm
- Làm sạch nhẹ nhàng: Sử dụng sản phẩm dịu nhẹ và không chà xát vùng vừa điều trị.
- Dưỡng ẩm đều: Duy trì độ ẩm giúp giảm khô, căng và hỗ trợ quá trình phục hồi da.
- Chống nắng hằng ngày: Sử dụng kem chống nắng phổ rộng có chỉ số chống nắng từ 30 trở lên và kết hợp che chắn khi ra ngoài.
- Theo dõi màu da: Chú ý nếu vùng điều trị đột ngột sẫm hơn hoặc xuất hiện các vùng sáng màu bất thường.
- Tái khám đúng lịch: Bác sĩ cần theo dõi đáp ứng trước khi quyết định thời điểm thực hiện lần điều trị tiếp theo.
Không nên làm
- Không cạy hoặc bóc lớp da đang phục hồi: Tác động cơ học có thể làm viêm kéo dài và tăng nguy cơ thâm.
- Không tự peel tại nhà: Da vừa điều trị dễ bị kích ứng hoặc bỏng khi tiếp xúc với sản phẩm gây bong mạnh.
- Không tự dùng nhiều hoạt chất làm sáng: Phối hợp nhiều thuốc hoặc axit khi da chưa ổn định có thể làm vùng sắc tố đậm hơn.
- Không tiếp xúc nắng kéo dài: Tia cực tím kích thích sản xuất melanin và có thể làm vùng sắc tố trở nên rõ hơn.

Sau điều trị nám da bẩm sinh, nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng SPF 30 trở lên và kết hợp che chắn khi ra ngoài để hạn chế sắc tố đậm trở lại.
Câu hỏi thường gặp
1. Nám da bẩm sinh có nguy hiểm không?
Nám da bẩm sinh thường không nguy hiểm đến sức khỏe và chủ yếu ảnh hưởng đến màu sắc, tính thẩm mỹ của da. Tuy nhiên, nếu vùng sắc tố nằm quanh mắt, thay đổi nhanh về màu sắc hoặc kích thước, nổi gồ, đau, ngứa hay chảy máu, khách hàng nên đi khám da liễu để xác định chính xác đó là nám, bớt sắc tố hay một tổn thương da khác.
2. Nám bẩm sinh có tự hết được không?
Nám bẩm sinh thường không tự hết hoàn toàn theo thời gian. Nếu vùng sắc tố thực chất là bớt Ota, bớt Hori hoặc tăng sắc tố nằm sâu trong trung bì, màu da có thể tồn tại lâu và thậm chí đậm hơn khi tiếp xúc nhiều với ánh nắng. Khách hàng nên thăm khám để xác định đúng loại sắc tố trước khi lựa chọn thuốc bôi hoặc phương pháp điều trị phù hợp.
3. Trị nám bẩm sinh hết bao nhiêu tiền?
Chi phí trị nám bẩm sinh thường dao động từ 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/buổi, tùy loại sắc tố, mức độ đậm màu, diện tích điều trị và phương pháp được bác sĩ lựa chọn. Trường hợp sắc tố nằm sâu trong trung bì hoặc cần thực hiện nhiều buổi laser có thể có tổng chi phí cao hơn, vì vậy khách hàng nên thăm khám và soi da trước để được tư vấn mức giá phù hợp với tình trạng thực tế.
4. Địa chỉ trị nám da bẩm sinh an toàn?
Trị nám da bẩm sinh nên thực hiện tại cơ sở da liễu có bác sĩ trực tiếp thăm khám, soi da và phân biệt đúng giữa nám, bớt Hori, bớt Ota hoặc các dạng tăng sắc tố khác. Việc chẩn đoán đúng giúp lựa chọn phương pháp phù hợp và hạn chế nguy cơ dùng thuốc, peel hoặc laser không đúng với vị trí sắc tố.
Tại Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Doctor Laser, khách hàng được bác sĩ đánh giá tình trạng sắc tố, nền da và mức độ đáp ứng trước khi xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Quá trình điều trị được theo dõi để điều chỉnh phương pháp khi cần và hướng dẫn chăm sóc da sau mỗi giai đoạn.
Nếu nám da bẩm sinh kéo dài hoặc khó xác định đúng loại sắc tố, khách hàng có thể liên hệ Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Doctor Laser để được bác sĩ thăm khám, tư vấn phác đồ phù hợp và theo dõi đáp ứng của da trong quá trình điều trị.
- Địa chỉ: 33Bis Phan Đình Phùng, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline: 0346 888 794
- Fanpage: https://www.facebook.com/phongkhamthammydoctorlaser/
- Website: doctorlaser.org
Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ nám da bẩm sinh, các dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và những phương pháp điều trị thường được lựa chọn. Nếu vùng sắc tố kéo dài, đậm dần hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, bạn nên liên hệ cơ sở da liễu uy tín để được thăm khám và tư vấn hướng xử lý phù hợp.
Nguồn tham khảo:
- DermNet. (2023, June 27). Naevus of Ota, naevus of Ito and naevus of Hori. DermNet®. https://dermnetnz.org/topics/naevus-of-ota-ito-hori
- Bhat, R., Dandekeri, S., Ambil, S., & Pinto, H. (2014). Acquired bilateral nevus of ota-like macules with Mucosal involvement: A new variant of Hori′s nevus. Indian Journal of Dermatology, 59(3), 293. https://doi.org/10.4103/0019-5154.131410









