Các kỹ thuật tiêm filler hiện nay và quy trình chuẩn y khoa

Picture of ThS.BS Nguyễn Kinh Lương
ThS.BS Nguyễn Kinh Lương

Tư vấn chuyên môn và kiểm duyệt bài viết

Bác sĩ với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chăm sóc và điều trị Da liễu Thẩm mỹ tại Doctor Laser.

Tiêm filler là phương pháp thẩm mỹ phổ biến giúp cải thiện đường nét khuôn mặt và bổ sung thể tích cho các vùng mô bị lõm hoặc lão hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng đúng kỹ thuật tiêm filler và tuân thủ quy trình thực hiện chuẩn y khoa là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tự nhiên và hạn chế rủi ro. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin tổng quan về các kỹ thuật tiêm filler và quy trình tiêm filler an toàn trong thẩm mỹ da liễu.

kỹ thuật tiêm filler

Nguyên lý tiêm filler theo từng tầng da

Nguyên lý tiêm filler theo từng tầng da là đưa chất làm đầy vào đúng lớp mô giải phẫu cần cải thiện, nhằm đạt được mục tiêu thẩm mỹ như làm đầy thể tích, nâng đỡ cấu trúc hoặc cải thiện bề mặt da. Việc lựa chọn tầng tiêm phù hợp giúp filler phát huy hiệu quả tốt hơn và hạn chế các biến chứng có thể xảy ra.

Trên thực tế, khuôn mặt được cấu tạo từ nhiều lớp mô khác nhau như trung bì, hạ bì, lớp mỡ nông, lớp mỡ sâu và màng xương. Mỗi tầng này có vai trò riêng trong việc duy trì hình dạng và thể tích của khuôn mặt. Vì vậy, khi thực hiện tiêm filler, bác sĩ cần xác định đúng tầng mô cần tác động để lựa chọn kỹ thuật tiêm và loại filler phù hợp.

  • Khi filler được tiêm ở tầng nông như trung bì hoặc hạ bì nông, mục tiêu chủ yếu là cải thiện các nếp nhăn nhỏ, làm đầy những rãnh da nông và hỗ trợ tăng độ căng bóng cho bề mặt da.
  • Khi filler được tiêm vào lớp mỡ sâu hoặc gần màng xương, chất làm đầy có thể giúp khôi phục thể tích đã mất theo thời gian, nâng đỡ mô mềm và tạo độ nhô cho các vùng cấu trúc trên khuôn mặt như gò má, cằm hoặc sống mũi.
  • Filler mềm thường được sử dụng ở tầng nông, vì khả năng hòa vào mô tốt hơn và giúp hạn chế nguy cơ lộ filler hoặc tạo gồ dưới da.
  • Filler cứng có khả năng nâng đỡ cao hơn thường được sử dụng ở tầng sâu, giúp hỗ trợ tạo hình cấu trúc khuôn mặt và duy trì hiệu quả làm đầy trong thời gian dài hơn.
tiêm filler theo từng tầng da

Minh họa cấu trúc các tầng da và vị trí tiêm filler ở từng lớp nhằm tối ưu hiệu quả làm đầy và nâng đỡ mô

Các kỹ thuật tiêm filler hiện nay

Trong thẩm mỹ da liễu, có nhiều kỹ thuật tiêm filler khác nhau được sử dụng nhằm phân bố chất làm đầy một cách hợp lý trong các tầng mô của khuôn mặt. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí tiêm, mục tiêu thẩm mỹ, cấu trúc giải phẫu khuôn mặt và đặc điểm của loại filler sử dụng. Dưới đây là một số kỹ thuật tiêm filler phổ biến hiện nay thường được áp dụng trong thực hành thẩm mỹ.

1. Kỹ thuật tiêm điểm

Kỹ thuật tiêm điểm (serial puncture technique) là phương pháp đưa một lượng filler rất nhỏ vào từng điểm riêng biệt trên vùng điều trị. Mỗi điểm tiêm thường chỉ chứa một lượng chất làm đầy nhỏ, sau đó được phân bố đều trên nhiều vị trí khác nhau của khuôn mặt.

Phương pháp này thường được áp dụng trong các trường hợp cần cải thiện nếp nhăn nông trên da, làm đầy các rãnh nhỏ, hỗ trợ tăng độ căng bóng của bề mặt da và điều chỉnh nhẹ những vùng lõm nhỏ nhằm giúp làn da trông mịn màng và đồng đều hơn.

Ưu điểm:

  • Giúp kiểm soát lượng filler chính xác tại từng vị trí tiêm
  • Hỗ trợ phân bố filler đồng đều trong lớp hạ bì hoặc lớp mỡ nông
  • Giảm nguy cơ filler tích tụ thành khối tại một điểm tiêm
  • Phù hợp với các vùng da cần điều chỉnh tinh tế như nếp nhăn nhỏ hoặc rãnh nông
  • Có thể giúp kết quả thẩm mỹ trông tự nhiên hơn khi filler được phân tán đều trong mô

Nhược điểm:

  • Cần thực hiện nhiều điểm tiêm nên thời gian thủ thuật có thể kéo dài hơn
  • Có thể gây cảm giác khó chịu hơn do số lần chọc kim nhiều
  • Có thể bầm tím vì kim tiêm tác động vào nhiều mạch máu nhỏ dưới da
  • Không phải là lựa chọn tối ưu cho các vùng cần làm đầy thể tích lớn hoặc nâng đỡ cấu trúc sâu
kỹ thuật tiêm điểm filler

Kỹ thuật tiêm điểm (serial puncture): đưa lượng filler nhỏ vào nhiều điểm riêng biệt giúp phân bố đều trong mô, cải thiện nếp nhăn nông và làm mịn bề mặt da.

2. Kỹ thuật tiêm luồn tuyến tính

Kỹ thuật tiêm luồn tuyến tính (linear threading technique) là phương pháp đưa kim hoặc cannula vào dưới da theo một đường dài, sau đó bơm filler dọc theo đường rút kim ra. Nhờ vậy, filler sẽ được phân bố liên tục theo một đường thẳng trong mô.

Kỹ thuật này thường được sử dụng trong điều trị các rãnh dài như rãnh mũi má, các nếp gấp sâu trên da hoặc khi cần định hình đường viền hàm và vùng cằm. Nhờ đó, các đường nét trên khuôn mặt có thể trở nên cân đối hơn, đồng thời góp phần mang lại diện mạo trẻ trung và hài hòa hơn.

Ưu điểm:

  • Giúp filler được phân bố liên tục và đồng đều dọc theo đường tiêm
  • Tạo hiệu ứng làm đầy tự nhiên hơn so với việc tiêm tập trung tại một điểm
  • Hỗ trợ cải thiện các rãnh hoặc nếp gấp dài trên da
  • Giảm nguy cơ filler tích tụ thành khối hoặc gây vón cục dưới da
  • Có thể điều chỉnh hình dạng và độ sâu của đường tiêm để phù hợp với từng vùng điều trị

Nhược điểm:

  • Yêu cầu người thực hiện có kỹ năng kiểm soát đường đi của kim hoặc cannula chính xác
  • Nếu tiêm sai tầng da, filler có thể phân bố không đều hoặc làm giảm hiệu quả thẩm mỹ
  • Nguy cơ chạm vào các nhánh mạch máu nhỏ nếu không xác định đúng giải phẫu vùng tiêm
  • Không phải là lựa chọn tối ưu cho những vùng cần tăng thể tích lớn tại một điểm cụ thể

3. Kỹ thuật tiêm hình quạt

Kỹ thuật tiêm hình quạt (fan technique) là phương pháp đưa kim hoặc cannula vào dưới da tại một điểm cố định, sau đó thay đổi hướng kim để bơm filler theo nhiều đường tỏa ra từ điểm trung tâm. Nhờ cách phân bố này, filler sẽ được lan tỏa theo nhiều hướng khác nhau trong mô, tạo thành hình dạng giống như một chiếc quạt và giúp phân bố chất làm đầy trên một vùng rộng hơn.

Trong thực hành thẩm mỹ, kỹ thuật tiêm hình quạt thường được lựa chọn khi cần phân bố filler trên vùng có diện tích rộng như má hoặc thái dương. Việc bổ sung thể tích ở những khu vực này giúp cải thiện tình trạng hõm hoặc thiếu mô mềm, từ đó mang lại vẻ ngoài đầy đặn cho khuôn mặt.

Ưu điểm:

  • Giúp filler được phân bố rộng và tương đối đồng đều trong mô
  • Chỉ cần một điểm đưa kim ban đầu nên có thể giảm số lần chọc kim
  • Hỗ trợ cải thiện thể tích trên các vùng có diện tích rộng
  • Tạo hiệu ứng làm đầy tự nhiên khi filler lan tỏa theo nhiều hướng trong mô
  • Có thể rút ngắn thời gian thực hiện so với các kỹ thuật cần nhiều điểm tiêm

Nhược điểm:

  • Khó kiểm soát chính xác lượng filler phân bố theo từng hướng tiêm
  • Filler có thể lan rộng hơn vùng điều trị nếu thực hiện không đúng kỹ thuật
  • Không phù hợp cho các vị trí cần tạo hình cấu trúc chính xác tại một điểm
kỹ thuật tiêm filler hình quạt

Kỹ thuật tiêm hình quạt (fan technique): filler được phân bố từ một điểm trung tâm và lan tỏa theo nhiều hướng, giúp làm đầy vùng rộng như má hoặc thái dương

4. Kỹ thuật tiêm đan chéo

Kỹ thuật tiêm đan chéo (cross-hatching technique) là phương pháp đưa kim hoặc cannula vào dưới da và bơm filler theo các đường song song, sau đó tiếp tục tiêm theo hướng vuông góc với các đường đã tiêm trước đó. Nhờ cách phân bố này, filler sẽ tạo thành một mạng lưới đan chéo bên dưới da, giúp chất làm đầy được phân bố đều trong mô.

Kỹ thuật này thường được áp dụng để làm đầy vùng má hóp, cải thiện tình trạng da chảy xệ và hỗ trợ trẻ hóa những vùng có diện tích tương đối rộng trên khuôn mặt. Nhờ bổ sung thể tích cho mô mềm, khuôn mặt có thể trở nên đầy đặn hơn và các đường nét cũng trông cân đối hơn.

Ưu điểm:

  • Giúp filler phân bố tương đối đồng đều trong mô theo nhiều hướng
  • Tạo hiệu ứng nâng đỡ mô mềm tốt hơn so với tiêm theo một đường đơn lẻ
  • Hỗ trợ cải thiện thể tích và độ đàn hồi ở những vùng da có diện tích rộng
  • Hạn chế tình trạng filler tập trung thành một khối tại một vị trí

Nhược điểm:

  • Cần thực hiện nhiều đường tiêm nên thời gian thủ thuật có thể kéo dài hơn
  • Khó kiểm soát chính xác lượng filler tại từng vị trí nhỏ
  • Không phù hợp với các vùng cần làm đầy hoặc tạo hình tại một điểm cụ thể

5. Kỹ thuật tiêm Bolus sâu

Kỹ thuật tiêm Bolus sâu (deep bolus technique) là phương pháp đưa một lượng filler nhất định vào một điểm tiêm duy nhất ở tầng sâu của mô, thường nằm gần màng xương. Khi thực hiện, kim hoặc cannula sẽ được đưa đến đúng vị trí đã xác định, sau đó filler được bơm vào với lượng phù hợp để tạo hiệu ứng nâng đỡ và tăng thể tích cho vùng điều trị.

Tiêm Bolus sâu là kỹ thuật thường được dùng để tăng độ nhô của gò má, tạo hình cằm hoặc nâng nhẹ sống mũi, đồng thời hỗ trợ cải thiện đường nét vùng hàm. Nhờ tác động vào các cấu trúc nâng đỡ của khuôn mặt, các đường nét có thể trở nên rõ ràng hơn.

Ưu điểm:

  • Giúp filler tập trung tại một vị trí nhất định để tăng khả năng nâng đỡ cấu trúc khuôn mặt
  • Tạo hiệu ứng nâng rõ rệt khi filler được đặt gần màng xương
  • Phù hợp với các vùng cần tăng thể tích hoặc tạo hình cấu trúc

Nhược điểm:

  • Cần kiểm soát chính xác vị trí và lượng filler tại điểm tiêm
  • Nếu thực hiện không đúng kỹ thuật, filler có thể gây áp lực lên các cấu trúc xung quanh
  • Không phù hợp với những vùng cần phân bố filler trên diện tích rộng

Trong quá trình thực hiện, bác sĩ cần hiểu rõ giải phẫu mạch máu khuôn mặt và xác định đúng tầng tiêm nhằm tránh các vùng có động mạch quan trọng, từ đó giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng như tắc mạch hoặc tổn thương mô.

hình ảnh kỹ thuật tiêm bolus sâu

Kỹ thuật tiêm Bolus sâu (deep bolus): đưa lượng filler vào một điểm ở tầng sâu gần màng xương, giúp tăng thể tích và nâng đỡ cấu trúc khuôn mặt.

Các vị trí thực hiện tiêm filler

Trong thẩm mỹ da liễu, kỹ thuật tiêm filler có thể được áp dụng ở nhiều vị trí khác nhau trên khuôn mặt nhằm cải thiện thể tích mô mềm, tái cấu trúc đường nét và hỗ trợ trẻ hóa. Tuy nhiên, mỗi vị trí tiêm đều có đặc điểm giải phẫu riêng, vì vậy việc lựa chọn tầng tiêm cần được cân nhắc cẩn thận. Một số vị trí phổ biến thường được thực hiện tiêm filler bao gồm:

  • Vùng trán: Filler có thể được sử dụng để làm đầy các vùng lõm hoặc tạo độ cong tự nhiên cho trán. Tuy nhiên khu vực này liên quan đến các nhánh mạch máu như động mạch trên ổ mắt, động mạch trán trên ròng rọc và động mạch thái dương, do đó việc tiêm cần được thực hiện cẩn thận để hạn chế nguy cơ tắc mạch.
  • Vùng thái dương: Theo thời gian, khoang mỡ ở vùng thái dương có thể bị teo khiến khuôn mặt trông gầy và hốc hác hơn. Tiêm filler vào lớp mỡ sâu giúp khôi phục thể tích và tạo sự chuyển tiếp hài hòa giữa trán và gò má. Khu vực này liên quan đến động mạch thái dương nông nên cần xác định đúng tầng tiêm.
  • Vùng gò má: Đây là một trong những vị trí phổ biến khi tiêm filler. Filler thường được đặt ở tầng sâu gần màng xương hoặc trong các khoang mỡ sâu nhằm tăng độ nhô của gò má và cải thiện cấu trúc nâng đỡ của khuôn mặt.
  • Rãnh mũi má: Rãnh mũi má thường rõ hơn theo tuổi do giảm thể tích mô mềm. Tiêm filler giúp làm đầy rãnh sâu và cải thiện nếp gấp, tuy nhiên khu vực này nằm gần động mạch mặt và động mạch dưới ổ mắt nên cần kiểm soát cẩn thận vị trí và tầng tiêm.
  • Vùng môi: Filler được sử dụng để tăng thể tích môi, cải thiện sự cân đối giữa môi trên và môi dưới hoặc làm rõ đường viền môi. Ở vị trí này, filler thường được tiêm ở tầng nông hoặc trung bình với loại filler mềm để đảm bảo độ tự nhiên.
  • Vùng cằm: Tiêm filler ở cằm thường được thực hiện sát màng xương nhằm tăng độ nhô và chiều dài của cằm, từ đó giúp cân đối tỷ lệ khuôn mặt, đặc biệt trong các trường hợp cằm ngắn hoặc cằm lẹm.
  • Đường viền hàm (jawline): Filler có thể được tiêm dọc theo đường viền hàm để tạo đường nét rõ ràng hơn và cải thiện tình trạng hàm thiếu góc cạnh. Những loại filler có độ nâng đỡ tốt thường được sử dụng cho khu vực này.
  • Vùng dưới mắt (rãnh lệ): Tiêm filler giúp làm đầy rãnh lệ, cải thiện tình trạng hốc mắt và quầng thâm. Do da vùng này khá mỏng và liên quan đến động mạch dưới ổ mắt, filler thường được đặt ở tầng sâu với lượng nhỏ để hạn chế nguy cơ lộ filler.
  • Vùng mũi: Filler có thể được sử dụng để nâng nhẹ sống mũi hoặc cải thiện các điểm lõm trên sống mũi. Tuy nhiên khu vực này liên quan đến hệ thống mạch máu quanh mắt nên việc xác định vị trí tiêm cần được thực hiện cẩn thận.
  • Vùng nhân trung: Tiêm filler có thể giúp tăng độ đầy hoặc nâng nhẹ vùng nhân trung nhằm cải thiện tỷ lệ thẩm mỹ giữa mũi và môi. Kỹ thuật tiêm cần thận trọng do khu vực này nằm gần các nhánh của động mạch môi trên.
  • Mu bàn tay: Theo thời gian, lớp mô mềm ở mu bàn tay có thể giảm thể tích khiến gân và mạch máu lộ rõ hơn. Tiêm filler vào lớp dưới da giúp bổ sung thể tích cho vùng này, từ đó cải thiện độ đầy đặn và mang lại vẻ ngoài trẻ trung hơn cho đôi tay.
tiêm filler nhiều vị trí trên khuôn mặt

Tiêm filler có thể áp dụng ở nhiều vị trí trên khuôn mặt nhằm cải thiện thể tích, tái cấu trúc đường nét và hỗ trợ trẻ hóa.

Quy trình thực hiện kỹ thuật tiêm filler chuẩn y khoa

Để đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ và hạn chế nguy cơ biến chứng, kỹ thuật tiêm filler cần được thực hiện theo một quy trình chuẩn y khoa. Quy trình này thường bao gồm nhiều bước bao gồm:

Bước 1: Thăm khám và đánh giá trước khi tiêm

Bác sĩ đánh giá cấu trúc khuôn mặt như gò má, cằm, sống mũi, nếp nhăn và sự phân bố khoang mỡ để xác định vùng cần điều trị. Đồng thời, các mốc giải phẫu quan trọng như động mạch và dây thần kinh cũng được kiểm tra nhằm lựa chọn tầng tiêm phù hợp và giảm nguy cơ biến chứng.

Bước 2: Lựa chọn loại filler và lập kế hoạch điều trị
Bác sĩ tư vấn loại filler, lượng filler cần sử dụng và kỹ thuật tiêm phù hợp với mục tiêu thẩm mỹ của từng khách hàng.

Bước 3: Làm sạch, gây tê và đánh dấu vị trí tiêm
Vùng da điều trị được làm sạch, sát khuẩn và gây tê. Sau đó bác sĩ đánh dấu các điểm tiêm dựa trên kế hoạch điều trị.

Bước 4: Tiến hành tiêm filler
Filler được đưa vào mô bằng kim tiêm hoặc cannula, áp dụng các kỹ thuật như tiêm điểm, luồn tuyến tính, tiêm hình quạt, tiêm đan chéo hoặc bolus sâu tùy theo từng vùng điều trị.

Bước 5: Kiểm tra và theo dõi sau tiêm
Sau khi tiêm, bác sĩ đánh giá sự phân bố của filler và độ cân đối của khuôn mặt, đồng thời theo dõi phản ứng của mô và hẹn tái khám khi cần thiết.

case tiêm cằm với 1cc ha

Cải thiện đường nét cằm, mang lại gương mặt thanh thoát, cân đối và hài hòa hơn chỉ với 1cc HA

Rủi ro có thể gặp phải khi thực hiện tiêm filler sai kỹ thuật

Mặc dù tiêm filler được xem là thủ thuật thẩm mỹ ít xâm lấn, việc tiêm không đúng kỹ thuật, sai tầng da vẫn có thể dẫn đến một số rủi ro bao gồm:

  • Nhiễm trùng hoặc áp xe: Nếu quy trình vô khuẩn không được đảm bảo hoặc vùng tiêm bị nhiễm vi khuẩn sau thủ thuật, có thể dẫn đến viêm nhiễm và hình thành ổ áp xe.
  • U hạt: Đây là phản ứng viêm mạn tính của cơ thể đối với filler, có thể xuất hiện sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng kể từ khi tiêm.
  • Biến chứng tắc mạch hoặc thuyên tắc mạch: Biến chứng này xảy ra khi filler đi vào lòng mạch máu và cản trở dòng chảy của máu, làm giảm nguồn cung cấp oxy cho mô xung quanh.
  • Hoại tử mô: Khi mạch máu bị tắc hoặc bị chèn ép nghiêm trọng, vùng da tương ứng có thể không được cung cấp đủ máu, dẫn đến hoại tử mô.
  • Mù lòa: Trong những trường hợp hiếm gặp, filler có thể đi vào các nhánh mạch máu liên quan đến động mạch mắt, gây tắc mạch và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.

Do các biến chứng này có thể liên quan trực tiếp đến hệ thống động mạch và giải phẫu khuôn mặt, việc thực hiện tiêm filler cần được tiến hành bởi bác sĩ có chuyên môn, nắm rõ tầng da, khoang mỡ và vị trí mạch máu, nhằm hạn chế tối đa nguy cơ rủi ro.

biến chứng nhiễm trùng áp xe sau tiêm filler

Nhiễm trùng hoặc áp xe có thể xảy ra nếu quy trình vô khuẩn không đảm bảo hoặc chăm sóc sau tiêm không đúng cách.

Một số lưu ý để đảm bảo an toàn khi tiêm filler

Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đảm bảo an toàn, kỹ thuật tiêm filler cần được thực hiện và theo dõi cẩn thận. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:

  • Thực hiện tại cơ sở y tế uy tín: Tiêm filler nên được thực hiện tại các phòng khám da liễu hoặc cơ sở thẩm mỹ được cấp phép, có đầy đủ điều kiện vô khuẩn và trang thiết bị cần thiết.
  • Bác sĩ cần có chuyên môn về giải phẫu khuôn mặt: Nhiều khách hàng thường thắc mắc ai được thực hiện tiêm filler cho người khác để đảm bảo đúng quy định pháp luật và an toàn y tế? Câu trả lời chính là các bác sĩ chuyên khoa Da liễu hoặc Thẩm mỹ có chứng chỉ hành nghề. Người thực hiện cần hiểu rõ cấu trúc các tầng da, khoang mỡ, động mạch và dây thần kinh để lựa chọn đúng tầng tiêm và kỹ thuật tiêm phù hợp.
  • Tuân thủ quy trình tiêm và nguyên tắc vô khuẩn: Quá trình tiêm filler cần được thực hiện theo quy trình chuẩn y khoa, bao gồm sát khuẩn vùng da, sử dụng dụng cụ vô trùng và kiểm soát kỹ thuật tiêm nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng hoặc các biến chứng liên quan đến tiêm filler.
  • Lựa chọn filler có nguồn gốc rõ ràng: Filler nên là sản phẩm được kiểm định chất lượng, thường là filler chứa acid hyaluronic có độ tương thích sinh học tốt và có thể xử lý bằng hyaluronidase nếu cần tan filler.
  • Đánh giá kỹ tình trạng da trước khi tiêm: Những trường hợp đang có nhiễm trùng da, viêm da hoặc bệnh lý da liễu tại vùng điều trị cần được xử lý trước khi tiến hành tiêm filler.

Nếu bạn đang cân nhắc thực hiện tiêm filler, việc lựa chọn phòng khám uy tín và bác sĩ có chuyên môn là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thủ thuật. Tại Phòng khám Da liễu Doctor Laser, khách hàng sẽ được bác sĩ trực tiếp thăm khám, đánh giá cấu trúc khuôn mặt và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với từng tình trạng cụ thể. Quá trình thực hiện luôn được kiểm soát chặt chẽ, đồng thời có theo dõi sau tiêm nhằm đảm bảo filler ổn định trong mô và đạt kết quả thẩm mỹ tự nhiên.

PHÒNG KHÁM DA LIỄU THẨM MỸ CHUẨN Y KHOA DOCTOR LASER

Kỹ thuật tiêm filler ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của filler trong các tầng mô và hiệu quả thẩm mỹ sau điều trị. Khi được áp dụng đúng nguyên tắc giải phẫu và lựa chọn phù hợp với từng vùng khuôn mặt, filler có thể giúp cải thiện thể tích, định hình đường nét và mang lại vẻ ngoài tự nhiên hơn.

Bài viết liên quan

Tư vấn y khoa





    Gọi ngay Messenger Zalo