Sẹo lõm là gì? Phân loại, nguyên nhân hình thành và cách điều trị

Picture of ThS.BS Nguyễn Kinh Lương
ThS.BS Nguyễn Kinh Lương

Tư vấn chuyên môn và kiểm duyệt bài viết

Bác sĩ với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chăm sóc và điều trị Da liễu Thẩm mỹ tại Doctor Laser.

Sẹo lõm là dạng sẹo thường gặp, không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ làn da mà còn tác động đáng kể đến tâm lý và chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành, nguyên nhân liên quan và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp là yếu tố quan trọng giúp cải thiện sẹo lõm hiệu quả và hạn chế nguy cơ tiến triển lâu dài.

sẹo lõm là gì

Sẹo lõm là gì?

Sẹo lõm là tình trạng bề mặt da xuất hiện các vùng trũng do hệ thống collagen và elastin nâng đỡ bên dưới bị tổn thương, khiến mô không được tái tạo đầy đủ trong quá trình lành thương. Khi phần mô thiếu hụt không được bù đắp hoàn chỉnh, bề mặt không thể phục hồi trạng thái phẳng mịn ban đầu, từ đó hình thành các vết lõm với kích thước và hình dạng khác nhau, thường gặp sau mụn trứng cá hoặc các tổn thương viêm kéo dài.

Sẹo lõm có mấy loại?

Dựa trên đặc điểm hình thành và cấu trúc tổn thương của da, sẹo lõm (hay sẹo rỗ) được chia thành nhiều loại khác nhau.

1. Phân loại theo thời điểm hình thành

Dưới đây là phân loại sẹo lõm theo thời điểm hình thành:

  • Sẹo lõm mới hình thành: Đây là những vết sẹo vừa xuất hiện sau tổn thương da, thường có màu đỏ hoặc thâm nhẹ, mô sẹo còn mềm và chưa ổn định. Ở giai đoạn này, da vẫn còn khả năng kích hoạt quá trình tái tạo collagen và elastin, do đó việc can thiệp sớm thường mang lại hiệu quả tốt hơn và rút ngắn thời gian điều trị.
  • Sẹo lõm lâu năm: Sẹo lâu năm là các vết sẹo tồn tại kéo dài, thường từ một năm trở lên. Lúc này, mô sẹo đã ổn định và xơ cứng, đáy sẹo bám chặt vào mô bên dưới, bề mặt da có xu hướng nhạt màu hoặc trắng xám. Khả năng tự phục hồi của da giảm rõ rệt, khiến các phương pháp chăm sóc thông thường khó cải thiện và thường cần đến các can thiệp chuyên khoa.

2. Phân loại theo hình dạng đáy sẹo

Dựa trên hình dạng đáy sẹo và mức độ thiếu hụt collagen ở lớp trung bì, sẹo lõm được chia thành ba nhóm sau:

  • Sẹo đáy nhọn (Ice Pick scars): là dạng sẹo phổ biến nhất, chiếm khoảng 60–70% các trường hợp sẹo lõm. Loại sẹo này có miệng rất hẹp (thường dưới 2 mm) nhưng ăn sâu xuống trung bì sâu hoặc mô hạ bì, đáy sẹo nhọn hình chữ V. Sẹo đáy nhọn thường hình thành sau mụn viêm nặng, mụn nang hoặc tổn thương da sâu, dễ nhầm với lỗ chân lông to nhưng thực chất có độ sâu lớn và là dạng sẹo khó điều trị nhất.
  • Sẹo đáy vuông (Boxcar scars): chiếm khoảng 20–30% các trường hợp sẹo lõm. Đặc trưng của loại sẹo này là miệng sẹo rộng, thành sẹo rõ, đáy tương đối phẳng, có thể mang hình tròn, bầu dục hoặc chữ U. Sẹo đáy vuông thường xuất hiện sau mụn viêm bị tổn thương nặng hoặc do nặn mụn sai cách; những vết sẹo nông thường đáp ứng tốt hơn với các phương pháp tái tạo bề mặt da.
  • Sẹo đáy tròn (Rolling scars): chiếm khoảng 15–25% và thường gặp ở những vùng da dày như hai bên má hoặc vùng hàm. Loại sẹo này có đáy rộng, bờ thoải và không rõ ranh giới, tạo cảm giác bề mặt da lượn sóng khi nhìn dưới ánh sáng. Nguyên nhân chính là do các dải xơ kéo dính mô da bên dưới, khiến da bị trũng xuống không đều.

Nguyên nhân hình thành sẹo lõm trên mặt

Sẹo lõm trên mặt hình thành do tổn thương sâu làm gián đoạn quá trình phục hồi cấu trúc da. Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:

1. Do mụn

Mụn, đặc biệt là mụn viêm, mụn bọc, mụn nang, là nguyên nhân hàng đầu gây sẹo lõm. Việc nặn mụn không đúng cách, dùng tay hoặc dụng cụ chưa được vệ sinh – tiệt khuẩn có thể làm vi khuẩn xâm nhập sâu vào da, gây viêm nhiễm lan rộng. Khi mô da và collagen bị phá hủy nghiêm trọng, da không thể tự tái tạo đầy đủ, dẫn đến hình thành sẹo lõm sau khi mụn lành.

>> Đọc thêm về tình trạng: Sẹo lõm ở tuổi dậy thì

sẹo lõm do mụn bọc mụn nang

Mụn viêm là nguyên nhân phổ biến gây sẹo lõm nếu không được điều trị và chăm sóc đúng cách.

2. Bệnh thủy đậu

Thủy đậu là bệnh lý da liễu gây tổn thương dạng bóng nước kèm ngứa rát. Việc gãi, cào hoặc làm vỡ các nốt thủy đậu trong quá trình bệnh tiến triển khiến da bị tổn thương sâu, dễ để lại sẹo lõm có kích thước từ vài milimet. Những vết sẹo này thường khó lành và khó cải thiện nếu không được can thiệp đúng cách

3. Do tai nạn hoặc chấn thương

Sẹo lõm sau tai nạn hình thành từ các chấn thương ngoài da như va đập mạnh hoặc bỏng nếu không được xử trí và chăm sóc phù hợp, có thể gây tổn thương sâu đến lớp trung bì. Khi quá trình phục hồi da diễn ra không hoàn chỉnh, vùng da bị ảnh hưởng dễ để lại sẹo lõm với kích thước lớn và mức độ cải thiện thường khó hơn so với sẹo lõm do mụn.

4. Di chứng sau phẫu thuật

Sau các can thiệp phẫu thuật, nguy cơ hình thành sẹo là khá cao. Kích thước và mức độ sẹo lõm phụ thuộc vào độ sâu của vết mổ, kỹ thuật khâu đóng và chế độ chăm sóc da sau phẫu thuật. Nếu mô da không được tái tạo đầy đủ collagen trong quá trình lành thương, vùng phẫu thuật có thể để lại sẹo lõm kéo dài.

>> Tìm hiểu tình trạng: Sẹo lõm sau tẩy nốt ruồi

5. Yếu tố cơ địa và lão hóa

Những người có cơ địa tái tạo da kém, khả năng sản sinh collagen thấp dễ hình thành sẹo lõm sau tổn thương. Ngoài ra, quá trình lão hóa làm da mỏng và giảm đàn hồi, khiến da phục hồi kém hơn và sẹo lõm dễ xuất hiện, khó cải thiện.

6. Nguyên nhân khác

Một số yếu tố khác như thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, chăm sóc da không đúng cách, nhiễm trùng da, thiếu hụt dinh dưỡng hoặc cơ địa lành thương kém cũng có thể làm tăng nguy cơ hình thành sẹo lõm hoặc khiến tình trạng sẹo trở nên nặng hơn theo thời gian.

Sẹo lõm gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe và ngoại hình?

Sẹo lõm không chỉ là vấn đề thẩm mỹ đơn thuần mà còn tác động lâu dài đến chất lượng làn da và đời sống tinh thần của người gặp phải.

  • Ảnh hưởng đến thẩm mỹ làn da: Các vùng da sẹo lõm thường bị suy giảm chức năng của tế bào sợi, khiến khả năng sản sinh collagen và nuôi dưỡng da kém hơn so với vùng da khỏe mạnh. Theo thời gian, bề mặt da trở nên khô ráp, chai cứng và kém mịn, làm gương mặt trông già hơn, thiếu đều màu và dễ lộ khuyết điểm dưới ánh sáng.
  • Làm suy yếu chất lượng da: Cấu trúc lõm xuống của sẹo tạo điều kiện cho bụi bẩn và bã nhờn tích tụ, khiến lỗ chân lông dễ bít tắc. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành mụn trứng cá, mụn đầu đen, viêm da và khiến tình trạng da trở nên xỉn màu, kém khỏe mạnh hơn theo thời gian.
  • Gia tăng thời gian và chi phí điều trị: Sẹo lõm càng để lâu, mô sẹo càng ổn định và xơ cứng, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Việc can thiệp muộn thường đòi hỏi nhiều phương pháp kết hợp, kéo dài thời gian điều trị và làm tăng chi phí so với việc xử lý sẹo ở giai đoạn sớm.
  • Tác động đến tâm lý và chất lượng cuộc sống: Tình trạng sẹo lõm kéo dài có thể khiến nhiều người mất tự tin, ngại giao tiếp và hình thành tâm lý lo âu, căng thẳng. Sự tự ti về ngoại hình không chỉ ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội mà còn tác động tiêu cực đến công việc và chất lượng cuộc sống hằng ngày.

Sẹo lõm thường xuất hiện ở đâu?

Sẹo lõm có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, đặc biệt là những vùng da dễ bị viêm, tổn thương như hai bên má, thái dương, nhân trung, sơn căn và vùng quanh môi. Đây là những khu vực thường xuyên xuất hiện mụn trứng cá hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quá trình viêm, khiến cấu trúc da dễ bị tổn thương và để lại sẹo.

Ngoài mặt, sẹo lõm còn có thể xuất hiện ở tay, chân, mông hoặc lưng, thường liên quan đến mụn viêm, thủy đậu, chấn thương hoặc bỏng. Ở trẻ em, sẹo lõm thường gặp nhất sau thủy đậu, đặc biệt khi các nốt bệnh bị gãi hoặc nhiễm trùng trong quá trình lành da.

Vị trí xuất hiện sẹo lõm ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ thẩm mỹ và phương pháp điều trị, do mỗi vùng da có độ dày, khả năng tái tạo và đáp ứng điều trị khác nhau.

>> Tìm hiểu chi tiết về tình trạng sẹo theo từng vị trí:

Những phương pháp điều trị sẹo lõm hiện nay

Tùy loại sẹo và tình trạng da, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp với nhau nhằm vừa nâng đáy sẹo, vừa cải thiện chất lượng nền da. Các phương pháp thường không thực hiện đồng thời mà được sắp xếp theo trình tự và khoảng thời gian phù hợp để đảm bảo an toàn và tối ưu khả năng phục hồi.

1. Phương pháp phẫu thuật

Các phương pháp can thiệp phẫu thuật được đánh giá cao trong điều trị sẹo lõm, đặc biệt với những trường hợp sẹo sâu, sẹo lâu năm hoặc có cấu trúc xơ dính phức tạp.

Bóc tách đáy sẹo là thủ thuật được sử dụng phổ biến trong điều trị sẹo lõm đáy tròn hoặc đáy vuông có xơ dính bên dưới. Bác sĩ sẽ dùng dụng cụ chuyên dụng để cắt đứt các sợi xơ neo giữ da, giải phóng bề mặt da khỏi lực kéo xuống. Đồng thời, quá trình này kích thích cơ thể tăng sinh collagen mới, giúp vùng sẹo được nâng lên dần và cải thiện kết cấu da theo thời gian.

2. Phương pháp làm đầy

Phương pháp làm đầy là nhóm giải pháp mang lại hiệu quả cải thiện nhanh và được ứng dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng hiện nay.

  • Tiêm chất làm đầy (filler): Tiêm filler là kỹ thuật ít xâm lấn, cho hiệu quả thấy rõ ngay sau điều trị. Các chất làm đầy như hyaluronic acid (HA) được đưa vào lớp mô phù hợp để nâng vùng lõm, làm phẳng bề mặt da và cải thiện độ mịn. Một số loại filler khác còn có khả năng kích thích tăng sinh collagen, giúp duy trì kết quả ổn định hơn theo thời gian.
  • Ghép da và cấy ghép mỡ tự thân: Ghép da hoặc cấy mỡ tự thân sử dụng mô lấy từ chính cơ thể người điều trị để bổ sung thể tích cho vùng sẹo lõm. Tuy có khả năng cải thiện độ đầy, nhưng do cần can thiệp sâu và có nguy cơ để lại sẹo tại vị trí lấy mô, các phương pháp này hiện ít được ưu tiên trong điều trị sẹo lõm thẩm mỹ.
  • Liệu pháp sinh học hỗ trợ làm đầy: Các liệu pháp như PRP, exosome hoặc tế bào gốc không làm đầy tức thì theo cơ học, nhưng hỗ trợ tăng sinh collagen và tái tạo mô da từ bên trong. Khi được chỉ định phù hợp hoặc kết hợp với các phương pháp khác, nhóm giải pháp này góp phần cải thiện thể tích da một cách tự nhiên và bền vững hơn.
tiêm chất làm đầy ha cải thiện sẹo lõm

Tiêm chất làm đầy (filler) giúp nâng vùng sẹo lõm, cải thiện bề mặt da và cho hiệu quả thấy rõ ngay sau điều trị.

3. Phương pháp tái tạo bề mặt da

Nhóm phương pháp tái tạo bề mặt da hướng đến kích hoạt cơ chế tự phục hồi của da thông qua các can thiệp xâm lấn tối thiểu, giúp cải thiện kết cấu, độ mịn và sắc da.

  • Vi mài mòn da (microdermabrasion) và mài mòn da (dermabrasion): Đây là các kỹ thuật loại bỏ lớp tế bào sừng bề mặt nhằm kích thích tái tạo da mới. Quá trình này giúp cải thiện độ mịn, làm mờ sẹo lõm nông và tăng sinh collagen ở mức độ nhẹ. Ưu điểm là ít khó chịu, thời gian hồi phục nhanh, tuy nhiên hiệu quả chủ yếu giới hạn ở sẹo nông và không phù hợp với sẹo lõm sâu.
  • Peel da hóa học: Peel da sử dụng các dung dịch hóa học với nồng độ được kiểm soát để loại bỏ từng lớp da theo độ sâu chỉ định, từ đó kích thích tái tạo biểu bì và tăng sản xuất collagen. Phương pháp này giúp cải thiện bề mặt da, sắc tố và độ đều màu. Do việc kiểm soát độ sâu bong tróc đòi hỏi kỹ thuật chính xác, peel da cần được thực hiện bởi người có chuyên môn để hạn chế nguy cơ biến chứng như bỏng da, tăng sắc tố sau viêm hoặc sẹo mới.
  • TCA CROSS (tái tạo sẹo bằng hóa chất tập trung): TCA CROSS là kỹ thuật chấm acid trichloroacetic nồng độ cao trực tiếp vào đáy sẹo, tạo phản ứng viêm có kiểm soát để kích thích tăng sinh collagen tại chỗ. Phương pháp này cho thấy hiệu quả rõ với sẹo đáy nhọn và sẹo đáy vuông, có tính chọn lọc cao và phù hợp với nhiều tông da khi thực hiện đúng chỉ định.
  • Lăn kim (microneedling): Lăn kim dựa trên nguyên lý cảm ứng collagen qua da, tạo ra các vi tổn thương đồng đều ở thượng bì và trung bì để kích hoạt quá trình tự lành. Sự giải phóng các yếu tố tăng trưởng thúc đẩy tái tạo tế bào và hình thành collagen mới, từ đó cải thiện độ đầy của sẹo lõm và làm mịn bề mặt da. Lăn kim có thể được kết hợp với các hoạt chất tái tạo để tăng hiệu quả.
  • Laser xâm lấn: Laser xâm lấn (laser CO2 fractional, laser Erbium YAG tạo các vi cột nhiệt chính xác trong da, phá hủy có kiểm soát mô cũ và kích thích nguyên bào sợi sản xuất collagen mới. Đồng thời, lớp biểu bì bề mặt được tái tạo, giúp da mịn và đều màu hơn. Phương pháp này phù hợp với sẹo lõm mức độ trung bình đến nặng, tuy nhiên cần cân nhắc kỹ ở làn da sẫm màu do nguy cơ tăng sắc tố sau viêm, và đòi hỏi quy trình chăm sóc sau điều trị nghiêm ngặt.
laser-co2-fractional-xam-lan-tri-seo-lom

Laser xâm lấn phân đoạn tạo vi tổn thương có kiểm soát, kích thích tái tạo collagen và cải thiện sẹo lõm trung bình đến nặng.

4. Phương pháp săn chắc da

Phương pháp săn chắc da tập trung tái cấu trúc lớp trung bì, cải thiện độ đàn hồi giúp nền da khỏe hơn và hỗ trợ cải thiện sẹo lõm theo cơ chế nâng đỡ từ bên trong.

  • Ứng dụng botulinum toxin trong cải thiện sẹo lõm: Botulinum toxin (thường gọi là botox) có thể được chỉ định trong một số trường hợp sẹo chịu tác động co kéo của cơ. Việc làm giãn các nhóm cơ quanh sẹo giúp giảm lực kéo xuống bề mặt da, từ đó hỗ trợ làm mềm sẹo và hạn chế tình trạng lõm sâu thêm theo thời gian, góp phần cải thiện tính thẩm mỹ tổng thể.
  • Tần số vô tuyến phân đoạn (Fractional Radiofrequency – FRF): FRF sử dụng năng lượng sóng điện từ để tạo các vi tổn thương nhiệt có kiểm soát trong trung bì. Quá trình này kích thích nguyên bào sợi tăng sinh collagen mới, giúp da săn chắc hơn và cải thiện cấu trúc nền da. FRF có thời gian hồi phục ngắn, phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.
  • Radiofrequency vi kim phân đoạn (Fractional Microneedle RF – FMR): FMR kết hợp vi kim và năng lượng RF để đưa nhiệt trực tiếp xuống trung bì sâu, tạo kích thích tái tạo mô mạnh hơn so với RF thông thường. Phương pháp này thường được chỉ định cho sẹo lõm mức độ trung bình hoặc nền da kém đàn hồi.
  • Tần số vô tuyến lưỡng cực (Bipolar Radiofrequency): Bipolar RF tạo trường nhiệt ổn định giữa hai điện cực, giúp co rút collagen hiện có và thúc đẩy hình thành collagen mới, từ đó cải thiện độ săn chắc và độ mịn của da. Phương pháp này thường được dùng trong các liệu trình duy trì hoặc kết hợp.

Một số rủi ro và tác dụng phụ có thể xảy ra khi trị sẹo lõm

Các phương pháp điều trị sẹo lõm đều có độ an toàn cao khi được thực hiện đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, trong quá trình phục hồi, da vẫn có thể xuất hiện một số phản ứng không mong muốn như:

  • Da ửng đỏ kéo dài sau điều trị, đặc biệt với các kỹ thuật có mức độ can thiệp sâu.
  • Cảm giác sưng nhẹ hoặc căng da tại vùng can thiệp, thường giảm dần trong những ngày đầu.
  • Hiện tượng bong tróc hoặc hình thành mài khi da bước vào giai đoạn tái tạo.
  • Rối loạn sắc tố sau viêm, nhất là khi không che chắn và bảo vệ da đúng cách.
  • Nguy cơ viêm nhiễm tại chỗ, chủ yếu do chăm sóc da sau điều trị chưa phù hợp.
  • Mức độ cải thiện không đồng đều giữa các vùng sẹo, có thể cần thêm buổi điều trị để tối ưu kết quả.

Những phản ứng này chịu ảnh hưởng bởi phương pháp được lựa chọn, tình trạng da ban đầu và việc tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau điều trị. Việc theo dõi sát và tái khám đúng lịch giúp hạn chế rủi ro và hỗ trợ da phục hồi ổn định hơn.

phản ứng da ửng đỏ sau trị sẹo lõm

Da ửng đỏ sau điều trị sẹo lõm là phản ứng thường gặp trong giai đoạn phục hồi, đặc biệt với các phương pháp can thiệp sâu.p

Chăm sóc da sau khi điều trị sẹo lõm

Để các liệu trình điều trị sẹo lõm mang lại hiệu quả ổn định và hạn chế rủi ro, người điều trị cần chú ý một số nguyên tắc chăm sóc da và sinh hoạt sau:

  • Tránh để da tiếp xúc trực tiếp với nắng, sử dụng kem chống nắng phổ rộng (SPF ≥ 30) và che chắn kỹ khi ra ngoài nhằm hạn chế nguy cơ tăng sắc tố sau viêm.
  • Không xông hơi, tắm nước nóng, tập luyện cường độ cao hoặc tiếp xúc môi trường nhiệt cao trong giai đoạn da đang phục hồi.
  • Không bơi lội, tắm biển, môi trường chứa nhiều hóa chất cho đến khi da ổn định để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
  • Không trang điểm hoặc sử dụng mỹ phẩm che phủ khi da chưa lành hoàn toàn, đặc biệt trong những ngày đầu sau điều trị.
  • Ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya, giảm tiêu thụ thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ và tránh rượu bia, chất kích thích để hỗ trợ quá trình phục hồi da.
  • Uống đủ nước mỗi ngày giúp tăng cường trao đổi chất, duy trì độ ẩm cần thiết và cải thiện tình trạng da khô, căng sau điều trị.
  • Hạn chế việc chạm tay hoặc nặn mụn khi da chưa lành hoàn toàn dễ gây viêm nhiễm và ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
  • Chỉ nên dùng các sản phẩm theo hướng dẫn chuyên môn; tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung sản phẩm mới để tránh kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.

Có thể phòng ngừa sẹo lõm không?

Sẹo lõm hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu mụn trứng cá và các tổn thương da được kiểm soát sớm, đúng cách. Việc hạn chế viêm kéo dài, chăm sóc da hợp lý và can thiệp kịp thời giúp giảm đáng kể nguy cơ tổn thương cấu trúc da dẫn đến hình thành sẹo lõm.

Các biện pháp giúp phòng ngừa sẹo lõm hiệu quả gồm:

  • Rửa mặt ít nhất hai lần mỗi ngày giúp kiểm soát dầu thừa, vi khuẩn và hạn chế mụn viêm tiến triển nặng.
  • Tránh gây tổn thương sâu và giảm nguy cơ viêm nhiễm dẫn đến hình thành sẹo.
  • Áp dụng phương pháp chăm sóc da phù hợp để giảm bít tắc lỗ chân lông và viêm kéo dài.
  • Chế độ ăn cân bằng, tập luyện thường xuyên và ngủ đủ giấc giúp da phục hồi tốt hơn.
  • Hạn chế căng thẳng kéo dài nhằm giảm nguy cơ mụn nặng và ảnh hưởng đến quá trình lành da.
  • Tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia để giảm tổn thương da về lâu dài.
  • Sử dụng kem chống nắng phổ rộng (SPF từ 30 trở lên, PA+++) mỗi ngày giúp bảo vệ da và hạn chế tăng sắc tố sau viêm.

>> Xem thêm bài viết để biết thêm chi tiết: Ăn gì để sẹo lõm nhanh đầy?

ngủ đủ giấc tái tạo da tự nhiên

Ngủ đủ giấc giúp cơ thể tái tạo năng lượng và hỗ trợ quá trình phục hồi, tái tạo làn da tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Sẹo lõm có tự đầy lại không?

Sẹo lõm không thể tự đầy hoàn toàn như da bình thường do hình thành từ tổn thương và mất mô collagen ở lớp trung bì. Một số sẹo rất nông có thể cải thiện nhẹ theo thời gian nhờ quá trình tái tạo tự nhiên của da, tuy nhiên phần lớn trường hợp cần can thiệp bằng các phương pháp điều trị chuyên sâu để kích thích tăng sinh collagen và cải thiện bề mặt da.

>> Xem thêm bài viết chi tiết: Sẹo lõm có tự đầy không?

2. Sau khi trị sẹo lõm có bị tái lại không?

Sẹo lõm sau khi điều trị đúng cách không tái lại như ban đầu vì cấu trúc da đã được cải thiện. Tuy nhiên, nếu mụn viêm tiếp tục tái phát, chăm sóc da không đúng hoặc không duy trì nền da khỏe, kết quả điều trị có thể bị ảnh hưởng. Việc kiểm soát mụn và tuân thủ chăm sóc sau điều trị là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả lâu dài.

3. Sẹo lõm do thủy đậu và do mụn khác gì nhau?

Sẹo lõm do thủy đậu thường có kích thước nhỏ, hình tròn, đáy nông và phân bố rải rác. Trong khi đó, sẹo lõm do mụn đa dạng hơn về hình thái như đáy nhọn, đáy tròn hoặc đáy vuông, thường kèm theo xơ dính dưới da. Sự khác biệt này khiến cách tiếp cận điều trị và phác đồ áp dụng cho từng loại sẹo không hoàn toàn giống nhau.

4. Điều trị sẹo lõm giá bao nhiêu?

Chi phí điều trị sẹo lõm không có mức cố định, mà phụ thuộc vào loại sẹo, mức độ tổn thương, phương pháp điều trị được áp dụng và số buổi trong liệu trình. Đối với các trường hợp sẹo lõm lâu năm, thường cần kết hợp nhiều phương pháp điều trị nên chi phí sẽ cao hơn. Vì vậy, để xác định mức phí phù hợp và tối ưu hiệu quả, người điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa.

5. Trị sẹo lõm ở đâu an toàn?

Doctor Laser là phòng khám da liễu thẩm mỹ tập trung vào điều trị sẹo lõm với quy trình bài bản và định hướng an toàn lâu dài. Mỗi trường hợp sẹo được bác sĩ đánh giá dựa trên đặc điểm tổn thương và nền da, từ đó lựa chọn hướng can thiệp phù hợp nhằm cải thiện cấu trúc da và chất lượng bề mặt theo từng giai đoạn.

Hãy liên hệ Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Doctor Laser để được bác sĩ trực tiếp thăm khám và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Phác đồ được xây dựng cá nhân hóa và theo dõi xuyên suốt từng giai đoạn, giúp quá trình cải thiện sẹo lõm diễn ra ổn định và kiểm soát tốt các rủi ro có thể phát sinh.

PHÒNG KHÁM DA LIỄU THẨM MỸ CHUẨN Y KHOA DOCTOR LASER

Sẹo lõm hình thành do tổn thương sâu ở lớp trung bì và không thể tự cải thiện hoàn toàn nếu không có can thiệp phù hợp. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sẹo, thời gian tồn tại, nền da và phác đồ được lựa chọn. Việc can thiệp sớm, kết hợp đúng phương pháp và tuân thủ chăm sóc sau điều trị giúp cải thiện sẹo rõ rệt và hạn chế nguy cơ biến chứng.

Nguồn tham khảo:

  1. Connolly, D., Vu, H. L., Mariwalla, K., & Saedi, N. (2017, September 1). Acne Scarring—Pathogenesis, evaluation, and treatment options. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5749614/

Bài viết liên quan

Tư vấn y khoa