Các phương pháp điều trị sẹo rỗ hiệu quả được bác sĩ khuyên dùng

Picture of ThS.BS Nguyễn Kinh Lương
ThS.BS Nguyễn Kinh Lương

Tư vấn chuyên môn bài viết

Giám đốc tại Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Doctor Laser
Là bác sĩ với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành Da liễu Thẩm mỹ.

Sẹo rỗ không chỉ làm bề mặt da trở nên gồ ghề, kém mịn mà còn ảnh hưởng đến sự tự tin trong sinh hoạt và giao tiếp hằng ngày. Với sự phát triển của công nghệ hiện đại, nhiều phương pháp điều trị sẹo rỗ đã được ứng dụng nhằm cải thiện cấu trúc da và nâng cao tính thẩm mỹ. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những hướng điều trị đang được bác sĩ da liễu áp dụng phổ biến hiện nay.

các phương pháp điều trị sẹo rỗ

Có những loại sẹo rỗ nào?

Sẹo rỗ (sẹo lõm) hình thành khi da bị tổn thương sâu, ảnh hưởng đến cả các lớp bên dưới biểu bì. Quá trình tự phục hồi không hoàn chỉnh, đặc biệt là thiếu hụt collagen, khiến bề mặt da không thể đầy trở lại như ban đầu và để lại sẹo lõm. Dựa trên hình thái lâm sàng của tổn thương, sẹo rỗ phân loại thành các dạng đặc trưng.

  • Sẹo rỗ đáy vuông (Boxcar scar): Hố lõm đáy tương đối phẳng, bờ rõ, kích thước khoảng 2-4 mm, thường gặp ở má và thái dương, hình tròn hoặc bầu dục.
  • Sẹo rỗ đáy nhọn (Ice pick scar): Lỗ sẹo nhỏ, sâu, miệng hẹp và bờ sắc, ăn sâu xuống hạ bì, dễ nhầm với lỗ chân lông to, hay xuất hiện ở vùng má.
  • Sẹo rỗ đáy tròn (Rolling scar): Sẹo có bờ thoải, miệng rộng, khiến bề mặt da gợn sóng, thường thấy ở má dưới và vùng hàm, rõ hơn theo tuổi tác.
  • Sẹo rỗ hỗn hợp: Là tình trạng nhiều dạng sẹo rỗ cùng tồn tại trên một vùng da, hình thành do mức độ tổn thương và khả năng phục hồi da không đồng đều, thường gặp ở người có tiền sử mụn viêm kéo dài.
so sánh các loại sẹo rỗ thường gặp

Các loại sẹo rỗ thường gặp: đáy vuông (Boxcar), đáy nhọn (Ice pick), đáy tròn (Rolling) và sẹo rỗ hỗn hợp.

Sẹo rỗ có chữa được không?

Sẹo rỗ vẫn có thể được điều trị và cải thiện đến khoảng 80-90% nhờ các phương pháp hiện đại như laser, bóc tách đáy sẹo, RF vi điểm, chấm TCA hoặc tiêm PRP,…, tùy từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, việc phục hồi hoàn toàn như da ban đầu là rất khó vì cấu trúc collagen và elastin ở các lớp sâu đã bị tổn thương sau viêm, hình thành mô xơ và chân sẹo co kéo, khiến da lõm xuống và khả năng tự tái tạo bị hạn chế.

Hiệu quả cải thiện phụ thuộc vào loại sẹo, mức độ tổn thương và phác đồ cá nhân hóa, thường cần nhiều buổi điều trị sẹo rỗ liên tiếp để kích thích tăng sinh collagen, với sự thay đổi rõ rệt sau khoảng 3-6 tháng.

Các phương pháp điều trị sẹo rỗ hiệu quả

Mỗi loại sẹo rỗ có đặc điểm cấu trúc khác nhau, vì vậy việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa vào quá trình thăm khám và đánh giá lâm sàng từ bác sĩ chuyên môn. Dưới đây là các phương pháp trị sẹo rỗ phổ biến:

1. Chấm TCA

Kỹ thuật TCA Cross trị sẹo rỗ bằng cách sử dụng dung dịch Trichloroacetic Acid nồng độ cao (thường từ 70% đến 100%) và dùng kim vô khuẩn chấm trực tiếp vào đáy sẹo (1). Cơ chế này gây ra một phản ứng viêm cục bộ có kiểm soát, dẫn đến việc tăng sinh các nguyên bào sợi và tái sắp xếp collagen.

Với những người có cơ địa phục hồi tốt và sẹo chưa ăn sâu, bề mặt da có thể cải thiện rõ rệt và vết sẹo được nâng đầy tương đối nhanh. Sau đó, bác sĩ sẽ tiếp tục can thiệp bằng các kỹ thuật bóc tách chuyên sâu nhằm tối ưu hiệu quả điều trị.

  • Ưu điểm: Cải thiện tốt sẹo rỗ sâu, đặc biệt là sẹo đáy nhọn.
  • Nhược điểm: Dễ tăng sắc tố sau viêm nếu chăm sóc không đúng.
chấm tca cross điều trị sẹo rỗ đáy nhọn

Chấm TCA Cross trong điều trị sẹo rỗ đáy nhọn.

2. Phẫu thuật cắt đáy sẹo

Cắt đáy sẹo rỗ là phương pháp dùng kim y khoa chuyên dụng để cắt đứt các dải xơ đang kéo đáy sẹo xuống dưới. Khi những dải xơ này được giải phóng, bề mặt da sẽ được nâng lên, đồng thời tạo điều kiện cho máu và các yếu tố tăng trưởng giúp da tái tạo tốt hơn.

  • Ưu điểm: Mang lại kết quả cải thiện rõ rệt, đặc biệt phù hợp với sẹo rỗ đáy nhọn và sẹo hình hộp.
  • Nhược điểm: Sau điều trị cần thời gian để da hồi phục, có thể xuất hiện tình trạng sưng nề hoặc bầm tím tạm thời.
kỹ thuật subcision điều trị sẹo rỗ

Kỹ thuật bóc tách đáy sẹo (Subcision) giúp giải phóng dải xơ và nâng đáy sẹo rỗ.

3. Laser CO2 Fractional

Điều trị sẹo rỗ bằng laser CO2 Fractional là phương pháp bắn laser để tạo ra các vi tổn thương có kiểm soát trên da, từ đó kích thích quá trình tái tạo và tăng sinh collagen tự thân từ bên trong. Phương pháp này thường được bác sĩ da liễu chỉ định cho các trường hợp sẹo rỗ mức độ trung bình đến sâu, đồng thời giúp cải thiện bề mặt da không đều, tình trạng chảy xệ, sẹo mụn và kết cấu da kém mịn.

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy phương pháp tái tạo da bằng Laser CO2 Fractional mang lại hiệu quả cao trong điều trị sẹo rỗ, với mức độ cải thiện được ghi nhận dao động khoảng 80% và thời gian để thấy kết quả rõ rệt là từ 4-6 tháng sau liệu trình.

  • Ưu điểm: Mang lại hiệu quả rõ rệt, da hồi phục nhanh.
  • Nhược điểm: Chi phí điều trị cao, có thể xuất hiện đỏ hoặc sưng da tạm thời.
laser co2 fractional điều trị sẹo rỗ

Bác sĩ da liễu tại Doctor Laser đang thực hiện điều trị sẹo rỗ bằng laser CO2 Fractional.

4. Lăn kim

Lăn kim trị sẹo rỗ là kỹ thuật tạo vi tổn thương có kiểm soát trên bề mặt da bằng các đầu kim siêu nhỏ, giúp kích thích tăng sinh collagen và elastin. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều dạng sẹo rỗ và thường được kết hợp với hoạt chất phục hồi nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

Theo nghiên cứu, lăn kim thường cần khoảng 3-6 buổi điều trị và giúp 70-80% trường hợp sẹo rỗ cải thiện từ 1-2 mức độ, hiệu quả nhất với sẹo rỗ nông đến trung bình như sẹo rolling hoặc boxcar nông; trong khi đó, sẹo rỗ sâu thường đáp ứng kém hơn và cần kết hợp thêm các phương pháp khác để đạt hiệu quả rõ rệt.

  • Ưu điểm: An toàn, ít phản ứng phụ, phù hợp nhiều loại da.
  • Nhược điểm: Cần thực hiện nhiều buổi, hiệu quả cải thiện diễn ra chậm.
lăn kim điều trị sẹo rỗ

Kỹ thuật lăn kim trong điều trị sẹo rỗ nông đến trung bình.

5. Peel da

Peel da trị sẹo rỗ là phương pháp sử dụng dung dịch hóa học với nồng độ phù hợp để tác động lên vùng da sẹo, giúp loại bỏ lớp da bề mặt và hỗ trợ cải thiện độ sâu của sẹo. Các liệu trình peel nhẹ hoặc trung bình có thể thực hiện nhiều lần để duy trì và nâng cao hiệu quả.

Riêng peel sâu chỉ được chỉ định một lần do mức độ tác động mạnh. Một số tác dụng phụ có thể gặp là thay đổi sắc tố da, đặc biệt ở những người có làn da sẫm màu, vì vậy cần được thực hiện và theo dõi bởi bác sĩ da liễu.

  • Ưu điểm: Chi phí tiết kiệm, dễ áp dụng tại nhà.
  • Nhược điểm: Hiệu quả chậm, da có thể bị kích ứng nếu dùng không đúng cách.
chemical peel điều trị sẹo lõm

Peel da sử dụng dung dịch hóa học giúp cải thiện bề mặt da và hỗ trợ làm mờ sẹo rỗ nông.

6. Tiêm chất làm đầy

Tiêm chất làm đầy là phương pháp đưa vật liệu làm đầy vào dưới da nhằm nâng đáy sẹo lõm hoặc vùng da bị trũng, giúp bề mặt da trở nên phẳng và đều màu hơn. Các chất làm đầy thường được sử dụng trong chữa trị sẹo mụn gồm axit hyaluronic (HA), poly-L-lactic acid (PLLA), canxi hydroxyapatite và PMMA, mỗi loại có đặc điểm và thời gian duy trì khác nhau.

Ngoài ra, một số trường hợp có thể lựa chọn cấy mỡ tự thân, trong đó mỡ được lấy từ chính cơ thể bệnh nhân và tiêm vào vùng sẹo để làm đầy một cách tự nhiên. Phương pháp này cần được chỉ định và thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, tiêm chất làm đầy điều trị sẹo rỗ thường cần khoảng 2-3 buổi (mỗi buổi cách nhau 1 tháng), với hơn 96% trường hợp ghi nhận cải thiện rõ rệt mức độ sẹo sau khi hoàn tất liệu trình, tùy loại filler và kỹ thuật tiêm.

  • Ưu điểm: Cải thiện nhanh, mức độ xâm lấn thấp.
  • Nhược điểm: Kết quả chỉ tạm thời, cần thực hiện lại định kỳ.

7. Mài da

Mài da trị sẹo rỗ là kỹ thuật thẩm mỹ sử dụng đầu mài chuyên biệt nhằm làm phẳng lớp da bề mặt, hỗ trợ loại bỏ các vùng da kém mịn màng và kích hoạt quá trình tái tạo da tự nhiên. Khi lớp da mới hình thành, cấu trúc da được cải thiện, độ mịn và sắc da trở nên đồng đều hơn, từ đó giúp làm mờ các dạng sẹo rỗ nông.

Vì can thiệp trực tiếp lên bề mặt da, phương pháp này đòi hỏi giai đoạn phục hồi nhất định. Trong thời gian da tái tạo, hàng rào bảo vệ da còn yếu, người điều trị cần chăm sóc cẩn thận và bảo vệ da khỏi tác động môi trường để duy trì kết quả ổn định.

Với phương pháp mài da trị sẹo rỗ, người bệnh thường cần 3-5 buổi điều trị và các nghiên cứu ghi nhận mức độ cải thiện sẹo khoảng 50-70% (2), chủ yếu hiệu quả với sẹo rỗ nông.

  • Ưu điểm: Cải thiện rõ sẹo rỗ nông và bề mặt da không đều.
  • Nhược điểm: Thời gian hồi phục dài, da dễ nhạy cảm và tăng sắc tố sau điều trị.

8. RF siêu vi điểm

RF siêu vi điểm là cách trị sẹo rỗ thường được chỉ định trong điều trị sẹo lõm và tình trạng lỗ chân lông to. Công nghệ này sử dụng đầu kim siêu nhỏ kết hợp năng lượng sóng RF để tạo ra các vi tổn thương có kiểm soát, từ đó kích thích da tăng sinh collagen từ bên trong.

Năng lượng RF tác động sâu vào mô da giúp cải thiện cấu trúc nền, thu hẹp miệng sẹo và lỗ chân lông, đồng thời hỗ trợ làm đều màu da và giảm các dấu hiệu thâm sạm trên bề mặt.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, RF siêu vi điểm trong điều trị sẹo rỗ thường được thực hiện khoảng 3-4 buổi. Sau khi hoàn tất liệu trình, khoảng 60-80% bệnh nhân ghi nhận mức độ cải thiện rõ rệt sẹo, đồng thời tỷ lệ hài lòng đạt trên 80%, đặc biệt ở các trường hợp sẹo lõm mức độ nhẹ đến trung bình.

  • Ưu điểm: Kích thích collagen sâu, cải thiện sẹo lõm và lỗ chân lông hiệu quả.
  • Nhược điểm: Cần nhiều buổi điều trị, hiệu quả phụ thuộc cơ địa và kỹ thuật thực hiện.
rf siêu vi điểm điều trị sẹo rỗ

RF siêu vi điểm kích thích tăng sinh collagen, cải thiện sẹo rỗ và lỗ chân lông.

9. Sử dụng sản phẩm điều trị

Bên cạnh các cách trị sẹo rỗ trên mặt bằng thủ thuật, việc duy trì các hoạt chất bôi thoa đóng vai trò hỗ trợ quá trình phục hồi tế bào. Các hoạt chất này tập trung vào việc bảo vệ hàng rào bảo vệ da và cung cấp nguyên liệu cho quá trình tổng hợp protein.

  • Ưu điểm: Hỗ trợ tăng sinh collagen và cải thiện chất lượng da khi sử dụng lâu dài.
  • Nhược điểm: Hiệu quả chậm và không thay thế được thủ thuật.

Nhóm sản phẩm hỗ trợ thường bao gồm các thành phần:

  • Retinoids (Tretinoin, Adapalene): Kích thích chuyển hóa tế bào và tăng sinh collagen.
  • Vitamin C: Chống oxy hóa và là đồng yếu tố thiết yếu trong quá trình tổng hợp collagen.
  • Peptide và Hyaluronic Acid: Cấp ẩm sâu và thúc đẩy tốc độ phục hồi vết thương.

10. Laser Q-switched ND YAG

Công nghệ Laser Q-switched Nd:YAG hoạt động dựa trên các xung laser năng lượng cao phát ra trong khoảng thời gian cực ngắn, cho phép tác động chọn lọc lên các hạt sắc tố nằm trong da. Khi hấp thụ năng lượng laser, các vùng tăng sắc tố như thâm mụn, tàn nhang, đồi mồi, sẹo thâm hoặc mực xăm sẽ bị phá vỡ thành những mảnh siêu nhỏ và dần được cơ thể đào thải theo cơ chế tự nhiên, giúp bề mặt da sáng và mịn hơn.

Trong một số nghiên cứu, laser Q-switched Nd:YAG trong điều trị sẹo rỗ ghi nhận mức cải thiện trung bình khoảng 53,6%, với thời gian điều trị thường kéo dài khoảng 3-4 tháng để đạt được hiệu quả.

  • Ưu điểm: Thời gian hồi phục ngắn, ít gián đoạn sinh hoạt.
  • Nhược điểm: Có thể xuất hiện đỏ da thoáng qua, sưng nhẹ, nguy cơ tăng sắc tố sau viêm (PIH), đặc biệt ở da sẫm màu.

Hiện nay, Laser Q-switched Nd:YAG được ứng dụng rộng rãi trong Da liễu – Thẩm mỹ để khắc phục tình trạng tăng sắc tố, sẹo sau mụn, da không đồng đều màu và xóa hình xăm.

laser q switched nd yag điều trị thâm mụn

Laser Q-switched Nd:YAG giúp cải thiện tăng sắc tố, sẹo rỗ và làm đều màu da.

11. Phương pháp hỗ trợ khác

Một số phương pháp hỗ trợ khác có thể được bác sĩ chỉ định kết hợp nhằm nâng cao khả năng phục hồi da, cải thiện sắc da và góp phần tối ưu hiệu quả điều trị sẹo rỗ theo từng giai đoạn.

11.1. Tiêm Meso

Tiêm meso trị sẹo rỗ là phương pháp đưa trực tiếp các dưỡng chất như vitamin, axit amin, enzyme, PRP hoặc chiết xuất thực vật vào lớp trung bì của da nhằm hỗ trợ trẻ hóa, tăng độ săn chắc và cải thiện chất lượng da. Kỹ thuật này sử dụng kim siêu nhỏ để phân bố hoạt chất đồng đều vào vùng da cần xử lý.

Do ít xâm lấn, tiêm meso thường không cần thời gian nghỉ dưỡng và bệnh nhân có thể sinh hoạt bình thường ngay sau khi thực hiện. Trong một số trường hợp có sưng hoặc đau nhẹ tại vị trí tiêm, nên nghỉ ngơi khoảng 1 ngày để da ổn định trở lại.

  • Ưu điểm: Ít xâm lấn, cải thiện chất lượng da và phục hồi nhanh.
  • Nhược điểm: Hiệu quả với sẹo rỗ hạn chế, cần thực hiện lặp lại nhiều lần.

11.2. Tiêm PRP

Tiêm PRP trị sẹo rỗ là kỹ thuật sử dụng máu tự thân của chính người bệnh, sau khi được xử lý để cô đặc tiểu cầu sẽ đưa trở lại vùng da sẹo giúp kích hoạt quá trình tăng sinh collagen và elastin, hỗ trợ phục hồi mô tổn thương, cải thiện độ lõm của sẹo rỗ, làm da săn chắc hơn và đồng đều bề mặt theo cơ chế tái tạo tự nhiên, an toàn.

  • Ưu điểm: liệu trình này hiệu quả nhất khi kết hợp với lăn kim hoặc laser, mang lại sự trẻ hóa tự nhiên
  • Nhược điểm: cần nhiều liệu trình để có kết quả lâu dài
huyết tương giàu tiểu cầu prp tái tạo da

Tiêm PRP sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân giúp kích thích tái tạo da và cải thiện sẹo rỗ.

11.3. Ánh sáng E-light

Ánh sáng sinh học E-Light là công nghệ kết hợp giữa năng lượng ánh sáng xung cường độ cao (IPL) và sóng cao tần RF, tạo ra nhiệt lượng ổn định có khả năng tác động sâu vào các lớp da. Nhờ cơ chế này, E-Light giúp cải thiện sắc da, tăng độ mịn và đồng đều bề mặt, đồng thời hỗ trợ làm mờ các dấu hiệu lão hóa và mang lại hiệu quả sau khoảng 2-4 tháng điều trị.

Phương pháp này thường được ứng dụng trong các liệu trình trẻ hóa da và triệt lông công nghệ cao.

  • Ưu điểm: E-Light là ít xâm lấn, thời gian phục hồi ngắn
  • Nhược điểm: hiệu quả còn hạn chế với sẹo nặng và cần duy trì theo phác đồ để giữ kết quả ổn

11.4. Tế bào gốc

Tế bào gốc trị sẹo rỗ là phương pháp sử dụng các tế bào có khả năng tự tái tạo và biệt hóa, giúp phục hồi mô da tổn thương giúp kích thích tăng sinh collagen và elastin, hỗ trợ làm đầy sẹo rỗ, cải thiện kết cấu và giúp da đều màu hơn. Nguồn tế bào có thể lấy từ cơ thể người điều trị hoặc từ tế bào nuôi cấy theo chỉ định y khoa.

  • Ưu điểm: tác động sâu vào mô da, kích thích tái tạo và giúp cải thiện tổng thể kết cấu da, không chỉ dừng lại ở bề mặt.
  • Nhược điểm: tế bào gốc hiện chưa được xem là phương pháp điều trị tiêu chuẩn phổ biến cho sẹo rỗ do còn thiếu các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn, đồng thời chi phí cao và đòi hỏi hệ thống y tế có năng lực kỹ thuật phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả điều trị sẹo rỗ?

Dưới đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị sẹo rỗ. Việc đánh giá đầy đủ từng yếu tố giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp, cá nhân hóa phác đồ điều trị và tối ưu kết quả cải thiện làn da theo từng trường hợp cụ thể.

  • Tuổi tác: Da ở độ tuổi trẻ có khả năng tái tạo collagen và phục hồi mô tốt hơn, trong khi da lớn tuổi thường đáp ứng chậm và cần liệu trình kéo dài hơn.
  • Cơ địa và loại da: Da khỏe, ít nhạy cảm thường lành thương tốt; da mỏng, da nhạy cảm hoặc da sẫm màu cần thời gian hồi phục lâu hơn và kiểm soát biến chứng kỹ hơn.
  • Mức độ và loại sẹo: Mặt rỗ nông, mới hình thành dễ cải thiện hơn sẹo sâu, lâu năm; các dạng sẹo phức tạp như ice pick, box scar, rolling scar đòi hỏi phối hợp nhiều phương pháp.
  • Hệ miễn dịch: Hệ miễn dịch khỏe giúp kiểm soát viêm và thúc đẩy quá trình lành thương, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.
  • Phương pháp và công nghệ điều trị: Lựa chọn đúng kỹ thuật và công nghệ phù hợp với từng loại sẹo quyết định phần lớn mức độ cải thiện bề mặt da.
  • Chuyên môn và kỹ thuật bác sĩ: Tay nghề và kinh nghiệm của bác sĩ, đặc biệt trong các thủ thuật xâm lấn, giúp tăng hiệu quả làm đầy sẹo và hạn chế biến chứng.
  • Chăm sóc da sau điều trị: Dưỡng ẩm, phục hồi hàng rào da, chống nắng và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc giúp tối ưu kết quả và duy trì hiệu quả lâu dài.
  • Vệ sinh và kiểm soát nhiễm trùng: Chăm sóc không đúng cách hoặc nhiễm trùng trong quá trình điều trị có thể làm sẹo nặng hơn và kéo dài thời gian hồi phục.
  • Ánh nắng mặt trời: Tia UV làm suy giảm collagen và tăng nguy cơ thâm sạm, khiến sẹo rỗ khó mờ hơn.
  • Sự kiên trì và tuân thủ liệu trình: Điều trị sẹo rỗ cần thời gian và sự kiên nhẫn; tuân thủ đầy đủ phác đồ giúp đạt hiệu quả cải thiện tối ưu.

Quy trình trị sẹo rỗ chuẩn y khoa

Quy trình trị sẹo rỗ trên mặt theo chuẩn y khoa thường được thực hiện theo các bước rõ ràng, nhằm đảm bảo an toàn và phù hợp với từng tình trạng da. Trước khi tiến hành, bác sĩ sẽ thăm khám, đánh giá mức độ sẹo, loại sẹo và cơ địa để xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa. Quy trình cơ bản gồm:

  • Bước 1: Thăm khám và tư vấn chuyên môn
    • Bác sĩ đánh giá loại sẹo rỗ, mức độ tổn thương, tình trạng da hiện tại và chỉ định phương pháp hoặc liệu trình phù hợp.
  • Bước 2: Làm sạch và chuẩn bị vùng da điều trị
    • Da được tẩy trang, làm sạch bằng dung dịch dịu nhẹ và sát khuẩn nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình điều trị.
  • Bước 3: Giảm đau và bảo vệ da
    • Tùy kỹ thuật áp dụng, vùng da điều trị có thể được ủ tê hoặc gây tê tại chỗ để giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
  • Bước 4: Thực hiện điều trị theo phác đồ
    • Bác sĩ tiến hành can thiệp bằng các phương pháp đã chỉ định, đảm bảo đúng kỹ thuật, đúng lớp da cần tác động và kiểm soát tốt mức độ xâm lấn.
  • Bước 5: Chăm sóc và làm dịu da sau điều trị
    • Sau khi kết thúc, da được làm sạch, cầm máu (nếu cần) và kết hợp các biện pháp hỗ trợ phục hồi như làm dịu, giảm sưng và thúc đẩy lành thương.
  • Bước 6: Hướng dẫn chăm sóc và theo dõi
    • Bác sĩ hướng dẫn chăm sóc da tại nhà, chống nắng và tái khám đúng hẹn để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liệu trình khi cần.
quy trình trị sẹo rỗ chuẩn y khoa

Quy trình trị sẹo rỗ chuẩn y khoa được thực hiện theo từng bước nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Hướng dẫn chăm sóc sau khi trị sẹo rỗ trên mặt

Trong suốt quá trình xử lý sẹo rỗ, chế độ ăn uống có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi của làn da. Ngoài việc ưu tiên các thực phẩm giàu dưỡng chất giúp tái tạo mô da, người điều trị cũng nên hạn chế những món dễ gây kích ứng hoặc cản trở quá trình lành thương, như thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ.

1. Chế độ ăn uống

  • Thực phẩm nên bổ sung: Nên ưu tiên các thực phẩm giàu đạm và vi chất như thịt, cá, trứng, sữa để hỗ trợ tái tạo mô. Rau xanh và trái cây như bông cải xanh, bơ, kiwi, đu đủ cùng nhóm thực phẩm chứa nhiều vitamin A, B, E (khoai lang, các loại hạt…) giúp thúc đẩy sản sinh collagen và cải thiện độ đàn hồi của da.
  • Thực phẩm cần hạn chế: Trong thời gian chữa trị sẹo rỗ, nên tránh các món dễ gây sưng viêm hoặc ảnh hưởng đến quá trình lành thương. Thực phẩm từ nếp như xôi, bánh chưng, bánh tét có thể làm vết thương lâu hồi phục. Một số loại rau như rau muống, rau ngót, rau dền cũng nên hạn chế do có nguy cơ làm sẹo phát triển kém thẩm mỹ. Ngoài ra, các loại hải sản có vỏ cứng như tôm, cua, ghẹ, ốc có thể gây kích ứng, khiến vùng da điều trị chậm lành hơn.

2. Chế độ sinh hoạt và chăm sóc da

Sau điều trị sẹo rỗ, chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ da hồi phục và duy trì kết quả. Một số lưu ý cơ bản cần thực hiện gồm:

  • Giữ da sạch bằng sản phẩm dịu nhẹ, tránh chà xát mạnh.
  • Dưỡng ẩm và phục hồi da theo chỉ định của bác sĩ.
  • Chống nắng đầy đủ với kem chống nắng phổ rộng (SPF ≥ 30), che chắn khi ra ngoài.
  • Không chạm, gãi, nặn hay bóc vảy vùng da điều trị; tránh nắng gắt và nhiệt độ cao.
  • Ăn uống lành mạnh, nhiều rau xanh, trái cây; uống đủ nước, ngủ đủ giấc.
  • Hạn chế đồ cay nóng, rượu bia, thuốc lá và thực phẩm dễ gây kích ứng.
  • Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc và tái khám đúng lịch để da hồi phục tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Có nên tự điều trị sẹo rỗ tại nhà không?

Việc tự trị sẹo rỗ tại nhà không được khuyến cáo. Cách trị sẹo rỗ ở mặt bằng các loại kem bôi ngoài da chỉ tác động ở thượng bì, trong khi sẹo rỗ là tổn thương nằm sâu ở trung bì do đứt gãy collagen. Tự áp dụng peel, lăn kim hoặc acid nồng độ cao tại nhà có thể gây bỏng da, tăng sắc tố sau viêm và làm sẹo nặng hơn. Điều trị hiệu quả cần can thiệp y khoa đúng chỉ định.

2. Trị sẹo rỗ có nguy hiểm không?

Điều trị sẹo rỗ tương đối an toàn khi được thực hiện bởi bác sĩ da liễu, với phương pháp và năng lượng phù hợp. Nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng, thâm kéo dài hay sẹo xấu thường liên quan đến kỹ thuật sai, thiết bị không đạt chuẩn hoặc chăm sóc sau điều trị không đúng. Đánh giá nền da và tiền sử viêm là bước bắt buộc để giảm rủi ro.

3. Trị sẹo rỗ có đau không?

Các phương pháp điều trị sẹo rỗ thường xâm lấn nên có thể gây cảm giác khó chịu. Mức độ đau phụ thuộc vào công nghệ, kỹ thuật điều trị, thuốc tê, quy trình thực hiện và ngưỡng chịu đau của mỗi người. Trước khi tiến hành, vùng da thường được ủ tê khoảng 30-45 phút nhằm giảm đau tối đa. Nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại và tay nghề bác sĩ da liễu, cảm giác trong quá trình điều trị thường chỉ ở mức nhẹ và nằm trong khả năng chịu đựng.

4. Sau khi điều trị sẹo rỗ có để lại thâm không?

Thâm sau viêm là phản ứng thường gặp, đặc biệt ở làn da châu Á. Tình trạng này thường xuất hiện sau các cách trị sẹo rỗ mặt như laser, TCA hoặc RF và giảm dần trong 4-8 tuần nếu chăm sóc đúng. Chống nắng nghiêm ngặt, dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào da giúp hạn chế nguy cơ thâm kéo dài.

5. Chi phí điều trị sẹo rỗ hết bao nhiêu?

Liệu trình trị sẹo rỗ giá bao nhiêu? Chi phí điều trị sẹo rỗ khoảng 12 triệu đồng cho một gói điều trị lẻ, tuy nhiên mức giá này không cố định. Tổng chi phí còn phụ thuộc vào loại sẹo, mức độ nặng nhẹ, phương pháp được lựa chọn và số buổi cần thực hiện. Thông thường, phác đồ điều trị sẽ kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau, nên chi phí cụ thể chỉ được xác định sau khi bác sĩ thăm khám và đánh giá lâm sàng chi tiết.

6. Trị sẹo rỗ ở đâu uy tín?

Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Doctor Laser là một trong những địa chỉ lâu năm điều trị sẹo rỗ. Tại đây, đội ngũ bác sĩ da liễu có chuyên môn vững và kinh nghiệm thực hành phong phú, trực tiếp thăm khám, tư vấn cho nhiều ca bệnh mỗi ngày.

Dựa trên đặc điểm tổn thương da của từng khách hàng, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị sẹo rỗ cá nhân hóa, có thể áp dụng một hoặc kết hợp nhiều kỹ thuật hiện đại như chấm TCA, peel da, tiêm filler, tách đáy sẹo, lăn kim… Nhờ kinh nghiệm lâm sàng tích lũy cùng quy trình điều trị chuẩn, hiệu quả cải thiện sẹo được tối ưu và mang lại kết quả tích cực.

PHÒNG KHÁM DA LIỄU THẨM MỸ CHUẨN Y KHOA DOCTOR LASER

Qua những nội dung đã trình bày, bạn có thể hiểu rõ làm sao để điều trị sẹo rỗ một cách khoa học, an toàn và hiệu quả. Việc thăm khám trực tiếp với bác sĩ da liễu sẽ giúp đánh giá chính xác mức độ sẹo, từ đó chỉ định liệu trình điều trị phù hợp nhằm tối ưu kết quả và hạn chế rủi ro cho làn da.

Nguồn tham khảo:

  1. Chilicka, K., Rusztowicz, M., Szyguła, R., & Nowicka, D. (2022). Methods for the Improvement of acne Scars Used in Dermatology and Cosmetology: a review. Journal of Clinical Medicine, 11(10), 2744. https://doi.org/10.3390/jcm11102744
  2. Microneedling can fade scars, uneven skin tone, and more. (n.d.). https://www.aad.org/public/cosmetic/scars-stretch-marks/microneedling-fade-scars

Bài viết liên quan

Tư vấn y khoa