Sau khi tiêm PRP, chế độ chăm sóc, ăn uống và sinh hoạt đúng cách có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tiểu cầu phát huy hiệu quả tái tạo mô và phục hồi da. Vậy, những lưu ý sau khi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu gồm những gì để hạn chế rủi ro? Những thông tin dưới đây giúp bạn hiểu và chăm sóc đúng cách trong giai đoạn hồi phục.

Những lưu ý sau khi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu
Giai đoạn sau tiêm huyết tương giàu tiểu cầu là thời điểm mô da đang hồi phục và tái cấu trúc. Việc ăn uống, sinh hoạt và chăm sóc da sau PRP đúng cách giúp vùng điều trị ổn định nhanh hơn và hạn chế các phản ứng không mong muốn. Dưới đây là các lưu ý sau khi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu:
1. Ăn uống
Để tăng hiệu quả phục hồi sau khi thực hiện PRP, nên chú ý bổ sung các nhóm thực phẩm sau:
- Thực phẩm giàu protein: Cung cấp axit amin cần thiết cho quá trình tái tạo mô và tổng hợp collagen. Nên ưu tiên ức gà, cá hồi, trứng, các loại đậu và hạt hạnh nhân.
- Thực phẩm giàu vitamin C: Giúp kích thích cơ thể sản sinh collagen tự nhiên, hỗ trợ da phục hồi tốt hơn. Có nhiều trong cam, bưởi, ổi, dâu tây và các loại rau xanh đậm như súp lơ, cải xoăn.
- Thực phẩm giàu kẽm và sắt: Hỗ trợ quá trình làm lành vùng tiêm và tăng cường miễn dịch. Nhóm này có nhiều trong ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và một số hải sản giàu kẽm như hàu, với điều kiện người tiêm PRP không có tiền sử dị ứng hải sản.
- Uống đủ nước: Giúp duy trì độ ẩm cho da và hỗ trợ quá trình trao đổi chất, từ đó giúp tiểu cầu hoạt động hiệu quả hơn. Nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày.

Uống đủ nước giúp hỗ trợ quá trình phục hồi da và tăng hiệu quả tái tạo sau tiêm PRP.
Bên cạnh đó, việc tránh một số thực phẩm và thói quen ăn uống không phù hợp giúp hạn chế viêm và hỗ trợ lành thương tốt hơn:
- Chất kích thích: Cần tuyệt đối tránh rượu, bia và thuốc lá vì các chất này làm giảm hoạt động của tiểu cầu và khiến quá trình hồi phục mô diễn ra chậm hơn.
- Rau muống: Có thể làm tăng nguy cơ hình thành sẹo lồi tại các điểm tiêm.
- Thịt bò: Dễ khiến vùng da tiêm sẫm màu hoặc thâm hơn, đặc biệt khi tiêm PRP ở da mặt.
- Đồ nếp và thịt gà: Có tính nóng, dễ gây sưng, viêm hoặc mưng mủ tại vị trí tiêm.
- Hải sản: Đối với người có cơ địa nhạy cảm hoặc từng dị ứng hải sản, nhóm thực phẩm này có thể gây ngứa, kích ứng hoặc phản ứng viêm tại vùng da vừa tiêm PRP, vì vậy nên tránh trong ít nhất 1-2 tuần sau điều trị.
- Thực phẩm nhiều đường và dầu mỡ: Hạn chế đồ ngọt, thực phẩm chế biến sẵn và chiên rán nhiều dầu mỡ giúp giảm viêm toàn thân, hỗ trợ sức khỏe tổng thể trong quá trình hồi phục.
2. Sinh hoạt
Một số thói quen sinh hoạt trong những ngày đầu sau tiêm có thể làm tăng sưng viêm hoặc kéo dài thời gian hồi phục nếu không được kiểm soát tốt.
- Tránh vận động mạnh, tập luyện cường độ cao trong 48-72 giờ đầu để hạn chế tăng áp lực mao mạch và sưng đỏ.
- Không xông hơi, tắm nước nóng hoặc tiếp xúc môi trường nhiệt cao trong ít nhất 5-7 ngày.
- Ngủ đủ giấc, ưu tiên tư thế nằm ngửa, tránh tỳ đè trực tiếp lên vùng tiêm trong những đêm đầu.
- Hạn chế căng thẳng kéo dài vì stress có thể làm tăng phản ứng viêm toàn thân và ảnh hưởng quá trình phục hồi da.

Tránh vận động mạnh trong 48-72 giờ đầu giúp hạn chế sưng viêm và hỗ trợ da phục hồi sau tiêm PRP.
3. Chăm sóc da
Sau tiêm PRP, bề mặt da nhạy cảm hơn bình thường và cần được chăm sóc nhẹ nhàng để tránh kích ứng và nhiễm khuẩn tại các điểm tiêm.
- Giữ da sạch, rửa mặt nhẹ nhàng bằng dung dịch dịu nhẹ sau 6–8 giờ theo hướng dẫn bác sĩ.
- Tránh trang điểm trong vòng 24-48 giờ để hạn chế nguy cơ bít tắc và nhiễm khuẩn tại vị trí vết kim tiêm.
- Sử dụng kem dưỡng phục hồi, thành phần đơn giản, không chứa hương liệu hoặc hoạt chất kích ứng.
- Che chắn và chống nắng vật lý cẩn thận khi ra ngoài; tránh nắng gắt trong ít nhất 7 ngày.
4. Sử dụng thuốc
Việc sử dụng thuốc trong giai đoạn sau tiêm PRP cần được cân nhắc kỹ, vì một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục mô.
- Thuốc giảm đau được phép sử dụng khi cần thiết: paracetamol (acetaminophen) 500-1000mg/lần, dùng khi đau nhẹ đến vừa, không ảnh hưởng đến hoạt tính tiểu cầu.
- Thuốc giảm đau, chống viêm cần tránh trong 3-5 ngày đầu: ibuprofen, diclofenac, naproxen, aspirin do có thể ức chế phản ứng viêm sinh lý và làm giảm hiệu quả PRP.
- Kháng sinh không tự ý sử dụng: amoxicillin, cephalexin, azithromycin chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ trong trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng.
- Corticoid cần tránh nếu không có chỉ định: hydrocortisone, betamethasone, prednisolone vì có thể ức chế đáp ứng viêm và quá trình tái tạo mô.
- Hoạt chất bôi ngoài da cần ngưng tạm thời 7-10 ngày: tretinoin, adapalene, retinol nồng độ cao, AHA/BHA và các sản phẩm peel da hóa học.

Không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh sau tiêm PRP nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Những biểu hiện bình thường sau khi tiêm PRP
Sau tiêm PRP, vùng điều trị có thể xuất hiện một số phản ứng tại chỗ trong những ngày đầu. Phần lớn các biểu hiện này là tạm thời và sẽ giảm dần khi da ổn định.
1. Sưng và đỏ nhẹ
Sau khi tiêm PRP, các biểu hiện bình thường như sưng nhẹ, đỏ da, bầm tím thường xuất hiện tại vùng điều trị. Tình trạng này là phản ứng tự nhiên của cơ thể, thường giảm dần sau 24-72 giờ và có thể chườm lạnh để giúp giảm các triệu chứng này.
Nếu các biểu hiện này kéo dài quá 3-5 ngày, đau nhức tăng lên, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng (sưng to, nóng đỏ, sốt), bạn cần liên hệ bác sĩ chuyên khoa để được kiểm tra ngay.
2. Các nốt sần nhỏ
Các nốt sần nhỏ tại vị trí tiêm cũng là phản ứng bình thường sau khi tiêm PRP. Chúng thường xuất hiện do tác động của kỹ thuật tiêm và sẽ tự lặn hoặc bong tróc nhẹ trong vòng 24-48 giờ đến, tùy cơ địa và quy trình chăm sóc.
Để nốt sần sau tiêm PRP nhanh tan, nên tránh chạm tay hoặc tác động lên da trong vài giờ đầu, kết hợp chườm lạnh nhẹ để giảm sưng. Vệ sinh da dịu nhẹ, không massage hay xông hơi trong những ngày đầu và bảo vệ da khỏi ánh nắng giúp mô ổn định và phục hồi nhanh hơn.

Nốt sần nhẹ tại vị trí tiêm PRP thường không nguy hiểm và sẽ tự lặn theo thời gian.
3. Cảm giác căng tức
Cảm giác căng tức hoặc hơi châm chích nhẹ có thể xuất hiện trong 1-3 ngày đầu. Đây là dấu hiệu cho thấy mô đang phản ứng với các yếu tố tăng trưởng và bắt đầu quá trình tái tạo. Mức độ căng tức thường nhẹ và giảm dần theo thời gian.
Để giảm căng tức sau tiêm PRP, có thể chườm lạnh nhẹ 10-15 phút mỗi lần, cách nhau 2-3 giờ trong những ngày đầu và tránh chườm đá trực tiếp. Khi đau nhiều, có thể dùng paracetamol (như Tylenol) theo hướng dẫn của bác sĩ. Nên tránh các thuốc chống viêm không steroid để không làm giảm hoạt tính tiểu cầu.
Những biến chứng nguy hiểm cần đến gặp bác sĩ
Mặc dù PRP là phương pháp sử dụng máu tự thân với độ an toàn cao, vẫn có một tỷ lệ rất nhỏ trường hợp xảy ra biến chứng. Việc nhận biết sớm giúp xử lý kịp thời và hạn chế hậu quả (1).
1. Nhiễm trùng
Nhiễm trùng là biến chứng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp sau tiêm PRP, thường liên quan đến yếu tố vô khuẩn trong quá trình thực hiện hoặc chăm sóc sau tiêm không đúng cách.
Nguyên nhân:
- Môi trường và dụng cụ không vô trùng: Phòng tiêm, bộ kit tách chiết huyết tương hoặc kim tiêm không đảm bảo tiêu chuẩn vô khuẩn.
- Kỹ thuật tiêm: Quy trình sát khuẩn vùng da tiêm không kỹ khiến vi khuẩn từ bề mặt da theo kim tiêm đi vào sâu bên trong.
- Chăm sóc sau tiêm sai cách: Người bệnh chạm tay bẩn vào vết tiêm, không giữ vệ sinh vùng da hoặc để vết thương tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm quá sớm.
Biểu hiện:
- Sưng nề và đỏ lan rộng: Vùng đỏ không thu hẹp mà ngày càng lan rộng, vùng sưng trở nên căng cứng và nóng rát.
- Dịch bất thường: Có mủ vàng hoặc dịch lạ chảy ra từ lỗ kim tiêm.
- Khi xảy ra nhiễm trùng, cơ thể thường phản ứng bằng cách huy động bạch cầu đến vùng tổn thương, dẫn đến sưng nóng, đau tăng dần và có thể kèm theo sốt.
- Triệu chứng toàn thân: Sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi giống như bị cúm.
- Triệu chứng nhiễm trùng có thể xuất hiện từ vài giờ đến 10 ngày sau tiêm, phổ biến nhất là 2-5 ngày.
Xử lý:
- Liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế nơi thực hiện thủ thuật để được thăm khám và đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
- Điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ (đường uống hoặc tiêm) tùy mức độ tổn thương và biểu hiện lâm sàng.
2. U hạt
U hạt sau tiêm PRP là phản ứng viêm mạn tính không thường gặp, nhưng u hạt lại khó xử lý hơn nếu không phát hiện kịp thời.
Nguyên nhân:
- Phản ứng với chất kích thích: Cơ thể phản ứng quá mức với các chất kích hoạt viêm và phục hồi PRP hoặc các hoạt chất trộn thêm (nếu có).
- Dị vật trong quá trình tách chiết: Các tạp chất từ bộ kit kém chất lượng hoặc bụi bẩn vô tình lọt vào mẫu PRP trong quá trình quay ly tâm và tiêm.
- Phản ứng miễn dịch chậm: Trong một số ít trường hợp, hệ miễn dịch coi PRP là một tác nhân ngoại lai cần được cô lập.
- Yếu tố bệnh lý nền: Những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý viêm hệ thống như sarcoidosis có nguy cơ cao hơn.
Biểu hiện:
- Nốt sần cứng: Xuất hiện các khối u nhỏ, nốt sần cứng dưới da tại các điểm tiêm.
- Không đau hoặc đau nhẹ: Khác với nhiễm trùng, u hạt thường không gây sốt hay đau nhức dữ dội lúc đầu, trừ khi có viêm nhiễm đi kèm.
- Tồn tại dai dẳng: Các nốt này không tự biến mất theo thời gian mà có thể to dần hoặc đỏ lên.
Xử lý:
- Thăm khám chuyên sâu: Bác sĩ có thể cần sinh thiết hoặc siêu âm da để xác định chính xác tính chất khối u hạt.
- Tiêm Corticosteroid: Đây là phương pháp phổ biến nhất để làm xẹp và giảm phản ứng viêm của các nốt u hạt.
- Phẫu thuật loại bỏ: Trong trường hợp u hạt quá lớn hoặc không đáp ứng với thuốc, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp phẫu thuật để loại bỏ khối u.
3. Phản ứng toàn thân (sốt, ớn lạnh)
Phản ứng toàn thân sau tiêm PRP có thể xuất hiện trong một số ít trường hợp, dao động từ biểu hiện nhẹ thoáng qua đến dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng cần được thăm khám sớm.
Nguyên nhân:
- Nhiễm trùng cấp tính: Đây là nguyên nhân đáng lo ngại nhất. Vi khuẩn xâm nhập vào máu hoặc mô sâu trong quá trình tiêm gây ra phản ứng viêm toàn thân.
- Phản ứng với chất phụ gia: Một số trường hợp hiếm gặp phản ứng với chất chống đông như Sodium Citrate được dùng trong bộ kit tách chiết PRP.
- Cúm sau tiêm (hiếm): Đôi khi cơ thể phản ứng quá mức với các yếu tố tăng trưởng được giải phóng, gây cảm giác mệt mỏi, sốt nhẹ như bị cúm.

Sốt, ớn lạnh kéo dài sau tiêm PRP cần được thăm khám để loại trừ nguy cơ nhiễm trùng.
Biểu hiện:
- Nhẹ (Cần theo dõi): Sốt nhẹ dưới 38°C, xuất hiện ngay sau khi tiêm vài giờ và biến mất sau 1 ngày. Có thể do cơ thể phản ứng với quá trình kích thích mô.
- Nguy hiểm (Cần gặp bác sĩ ngay):
- Sốt cao trên 38.5°C.
- Ớn lạnh, run rẩy toàn thân.
- Triệu chứng xuất hiện muộn sau 24h – 48h và ngày càng nặng hơn.
- Kèm theo tình trạng vùng tiêm bị sưng, nóng, đỏ, đau tăng dần.
Xử lý:
- Đo thân nhiệt thường xuyên: Ghi lại mức nhiệt độ để báo cho bác sĩ.
- Sử dụng thuốc hạ sốt: Có thể dùng Paracetamol theo chỉ dẫn, nhưng tránh dùng NSAIDs vì chúng có thể làm giảm hiệu quả của PRP nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
Nếu sốt không giảm sau 1 liều thuốc hạ sốt hoặc kèm theo các dấu hiệu nhiễm trùng tại chỗ, bạn cần đến cơ sở y tế gần nhất để làm xét nghiệm máu để chẩn đoán và được xử lý đúng cách.
Nếu bạn có nhu cầu tiêm PRP, nên lựa chọn phòng khám uy tín như Doctor Laser, được trực tiếp thăm khám bởi bác sĩ chuyên môn để xây dựng phác đồ phù hợp và đảm bảo quá trình theo dõi sau tiêm diễn ra an toàn, hiệu quả.
- Địa chỉ: 33Bis Phan Đình Phùng, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline: 0346 888 794
- Fanpage: https://www.facebook.com/phongkhamthammydoctorlaser/
- Website: doctorlaser.org
Qua những nội dung đã phân tích, có thể thấy việc tuân thủ đúng các lưu ý sau khi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi và hạn chế biến chứng. Dù PRP sử dụng máu tự thân với độ an toàn cao, việc thực hiện tại cơ sở y tế uy tín, được bác sĩ thăm khám và theo dõi theo phác đồ phù hợp vẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả tái tạo da bền vững.
Nguồn tham khảo:
- Arita A, Tobita M. Adverse events related to platelet-rich plasma therapy and future issues to be resolved. Regenerative Therapy. 2024;26:496-501. doi:10.1016/j.reth.2024.07.004









